daily vocab 16 Flashcards
daily vocab 16
1
Q
bake
A
nướng
2
Q
oven
A
lò nướng
3
Q
stove
A
bếp
4
Q
burner
A
đầu đốt
5
Q
the freezer
A
ngăn đá
6
Q
ice cube
A
đá viên
7
Q
toaster
A
máy nướng bánh mì
8
Q
electric kettle
A
ấm đun nước điện
9
Q
detergent
A
chất tẩy rửa
10
Q
dish detergent
A
nước rửa chén
11
Q
dishwasher
A
máy rửa chén
12
Q
tea towel
A
khăn trà
13
Q
dish cloth
A
khăn lau bát đĩa
14
Q
oven mitt
A
găng tay lò nướng
15
Q
pot holder
A
giá đỡ nồi
16
Q
mug = cup
A
cái cốc
17
Q
glass
A
cái ly
18
Q
pitcher
A
cái bình
19
Q
jug
A
cái lọ
20
Q
timer
A
hẹn giờ
21
Q
buzz
A
kêu, reo lên