daily vocab 10 Flashcards
daily vocab 10
1
Q
lawyer
A
luật sư
2
Q
hairdresser
A
thợ cắt tóc nữ
3
Q
barber
A
thợ cắt tóc nam
4
Q
carpenter
A
thợ mộc
5
Q
mechanic
A
thợ cơ khí
6
Q
stewardess
A
tiếp viên hàng không nữ
7
Q
travel agent
A
đại lý du lịch
8
Q
artistic
A
thuộc về nghệ thuật (có khiếu nghệ thuật)
9
Q
artist
A
nghệ sĩ
10
Q
writer
A
nhà văn
11
Q
construction
A
sự thi công, ngành xây dựng
12
Q
veterinarian
A
bác sĩ thú y
13
Q
a cook
A
đầu bếp
14
Q
a chef
A
bếp trưởng
15
Q
there is no limit to what you can be
A
không có giới hạn cho những gì bạn có thể làm
16
Q
eyebrow
A
lông mày
17
Q
eyelash
A
lông mi
18
Q
nose
A
cái mũi
19
Q
lip
A
cái môi
20
Q
tongue
A
lưỡi
21
Q
chin
A
cái cằm
22
Q
either side
A
hai bên
23
Q
cheek
A
cái má
24
Q
hold up
A
ở giữa