daily vocab 12 Flashcards
daily vocab 12
1
Q
sweatshirt
A
áo nỉ
2
Q
swimming trunks
A
quần bơi
3
Q
underneath
A
bên dưới
4
Q
bra
A
áo lót
5
Q
panties
A
quần lót
6
Q
boxer
A
quần đùi
7
Q
jockey short
A
quần đùi bó sát người
8
Q
sleeveless
A
áo không tay
9
Q
short
A
quần đùi
10
Q
sweater
A
áo len
11
Q
hold up
A
giữ
12
Q
glove
A
găng tay
13
Q
mitten
A
găng tay
14
Q
wrap
A
quấn
15
Q
scarf
A
khăn quàng cổ
16
Q
tuque
A
mũ đan bằng len
17
Q
quite a few people
A
khá nhiều người
18
Q
errand
A
việc vặt
19
Q
to run some errand = to buy something
A
để mua một vài thứ
20
Q
to get errands done = to get small work
A
hoàn thành xong công việc lặt vặt
21
Q
grocery
A
cửa hàng tạp hóa
22
Q
describe
A
mô tả
23
Q
four equal sides
A
bốn cạnh bằng nhau