daily vocab 19 Flashcards
daily vocab 19
1
Q
costume
A
trang phục hóa trang
2
Q
suppose
A
cho là, giả định, giả sử
3
Q
going away party
A
tiệc chia tay
4
Q
retire
A
nghỉ hưu
5
Q
aisle
A
lối đi
6
Q
pie
A
bánh nướng
7
Q
tart
A
bánh tart
8
Q
bun
A
bánh bao
9
Q
bagel
A
bánh vòng
10
Q
biscuit
A
bánh quy
11
Q
section
A
tiết diện, khu vực
12
Q
canned
A
đóng hộp
13
Q
dairy
A
sản phẩm bơ sữa
14
Q
poultry
A
gia cầm
15
Q
goose
A
ngỗng
16
Q
cold cut
A
thịt nguội
17
Q
baloney
A
xúc xích
18
Q
ham
A
giăm bông
19
Q
butcher
A
người bán thịt
20
Q
the produce department
A
quầy nông sản