B9/2 (1-24) Flashcards
數目
(N)
Ex: 1949年從中國大陸到臺灣來的人口數目,差不多是一百多萬
shu4 mu4
số mục
amount, quantity
大約
Adv
da4 yue1
đại ước
about, approximately
佔
Vst
zhan4
chiêm
to constitute (same as 占)
自從
Prep
zi4 cong2
tự tòng
ever since - từ, từ khi, từ lúc
將近
Adv
jiang1 jin4
tương cận
nearly, almost
往來
N
wang3 lai2
vãng lai
dealings, contact
思念
Vst
si1 nian4
tư niệm
to miss, think about, long for
通信
V-sep
tong1 xin4
thông tín
to communicate, correspond by mail
毫無
Vst
hao2 wu2
hào vô
none whatsoever
音訊
N
yin1 xun4
âm tấn
news, information, message
遠離
Vst
yuan3 li2
viễn li
to have left far away fom
妻子
N
qi1 zi5
thê tử
wife (literary)
永遠
N
yong3 yuan3
vĩnh viễn
always, forever
開放
Vp
kai1 fang4
khai phóng
to open to the public
探親
Vi
tan4 qin1
thám thân
to visit relatives
親人
N
qin1 ren2
thân nhân
relatives, loved ones
打聽
V
da3 ting1
đả thính
to ask about, inquire
不禁
Adv
bu4 jin1
bất cấm
can’t help but
淚
N
lei4
lệ
tears
尚未
Adv
shang4 wei4
thượng vị
not yet
出世
Vp
chu1 shi4
xuất thế
to be born
童年
N
tong2 nian2
đồng niên
childhood
傷心
Vs
shang1 xin1
thương tâm
sad
筆
M
bi3
bút
sum (of money)