B1/2 (1-22) Flashcards
溫暖 (Vs)
wen1 nuan3 - ôn noãn
warm
目前 (Adv)
mu4 qian2 - mục tiền
currently
所 (M)
suo3 - sở
measure word for schools
就讀 (Vi)
jiu4 du2 - tựu độc
to be enrolled as a student
不至於 (Adv)
bu2 zhi4 yu2 - bất chí ư
not so, not to that degree, not so much that
但 (Conj)
dan4 - đãn
but, however (formal)
放學 (Vp)
fang4 xue2 - phóng học
after school, when school lets out
後 (N)
hou4 - hậu
afterwards (formal)
解決 (V)
jie3 jue2 - giải quyết
to take care
寂寞 (Vs)
ji2 mo4 - tịch mịch
lonely
網友 (N)
wang3 you3 - võng hữu
online friends
陪伴 (V)
pei2 ban4 - bồi bạn
to keep somebody company
電腦 (N)
dian4 nao3 - điện não
computer
進入 (V)
jin4 ru4 - tiến nhập
to enter
線上 (N)
xian4 shang4 - tuyến thượng
online
感情 (N)
gan3 qing2 - cảm tình
emotions, feelings, love
小氣 (Vs)
xiao3 qi4 - tiểu khí
to be stingy
時 (N)
shi2 - thời
when (formal)
往往 (Adv)
wang3 wang3 - vãng vãng
oftentimes, generally
打氣 (Vi)
da3 qi4 - đả khí
to cheer on/up
安慰 (V)
an1 wei4 - an ủy
to comfort
心裡 (N)
xin1 li3 - tâm lý
in (one’s) mind