B1 (1-26) Flashcards
小玲 (people)
Xiao3 ling1 - Tiểu Linh
Xiaoling, female
阿建 (people)
A1 jian4 - A Kiến
jian, male
聊天室 (N)
liao2 tian1 shi4 - liêu thiên thất
chatroom (室 -shi4, room)
上班族 (N)
shang4 ban1 zu2 - thượng ban tộc
office) workers (族 -zu2, group
與其 (Conj)
yu3 qi2 - dữ kì
rather than…
冷清 (Vs)
leng3 qing1 - lãnh thanh
deserted, empty
高就 (Vi)
gao1 jiu4 - cao tựu to work (honorific)
部門 (N)
bu4 men2 - bộ môn
department
厲害 (Vs)
li4 hai4 - lệ hại
impressive, good, awesome
加班 (V-sep)
jia1 ban1 - gia ban
to work overtime
類 (M)
lei4 - loại
kind, type
恐怖片 (N)
kong3 bu4 pian4 - khủng bố phiến
horror movie
愛情片 (N)
ai4 qing2 pian4 - ái tình phiến
love story or romance movie
赫 (Vp)
xia4 - hách
to be scared
哭 (V)
ku1 - khốc
to cry
上癮 (Vp)
shang1 yin3 - thượng ẩn
to get hooked on, addicted
刺激 (Vs)
ci4 ji1 - thích kích
stimulating
簡直 (Adv)
jian3 zhi2 - giản trực
simply, really
膽子 (N)
dan3 zi5 - đảm tử
guts, courage
部 (M)
bu4 - bộ
measure word for movies
限制級 (N)
xian4 zhi4 ji2 - hạn chế cấp
restricted (viewing for movies) ( 限制 xian4zhi4, restricted; 級 -ji2, level)
電影院 (N)
dian4 ying3 yuan4 - điện ảnh viện
cinema, movie theater
呃 (Ptc)
e4 - ách
uh, interjection indicating embarrassment
建設公司 (phrases)
jian4 she4 gong1 si1 - thiết kế công ty
construction company
業務經理 (phrases)
ye4 wu4 jing1 li3 - nghiệp vụ kinh lí
business manager
室內設計 (phrases)
shi4 nei4 she4 ji4 - thất nội thiết kế
interior design