B12/1 (1-21) Flashcards
王安康 (people)
Wang2 An1 kang1 - Vương An Khang
Wang Ankang, male
張定能 (people)
Zhang1 Ding4 neng2 - Trương Định Năng
Zhang Dingneng, male
美好 (Vs)
mei3 hao3 - mĩ hảo
wonderful, beautiful
當選 (Vpt)
dang1 xuan3 - đương tuyển
to be elected to an office
無所謂 (Vs)
wu2 suo3 wei4 - vô sở vị
I don’t care; does not bother me
敏戚 (Vs)
min3 gan3 - mẫn cảm
sensitive
化學 (N)
hua4 xue2 - hóa học
chemical, chemistry
添加物 (N)
tian1 jia1 wu4 - thiêm gia vật
additives
殘留 (N)
can2 liu2 - tàn lưu
residue
修改 (V)
xiu1 gai3 - tu cải
to amend
法規 (N)
fa3 gui1 - pháp quy
laws and regulations, statutes
安養 (N)
an1 yang3 - an dưỡng
to care for, to provide nursing care to all people
河川 (N)
he2 chuan1 - hà xuyên
river and stream
脫離 (Vpt)
tuo1 li2 - thoát li
to be separate oneself from, break away from
背景 (N)
bei4 jing3 - bối cảnh
background
領域 (N)
ling3 yu4 - lĩnh vực
area (of study, etc.), (here) walk of life
竟然 (Adv)
jing4 ran2 - cánh nhiên
unexpectedly, surprisingly
總統 (N)
zong3 tong3 - tổng thống
president
保障 (N/V)
bao3 zhang4 - bảo chướng
security (e.g., job security), to guarantee
特權 (N)
te4 quan2 - đặc quyền
special privileges
把持 (V)
ba3 chi2 - bả trì
to control