3 of 17 starting with add Flashcards
add
cộng • thêm vào, làm tăng thêm • kế vào, tính vào, gộp vào
change
sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
cross
chéo nhau, vắt ngang
experience
kinh nghiệm • trải qua, kinh qua, nếm mùi, chịu đựng
hear
nghe
let
để cho, cho phép
pass
chuyển qua, truyền, trao, đưa
regard
cái nhìn • sự quan tâm, sự chú ý, sự để ý
shoot
ném, phóng, quăng, liệng, đổ • bắn
thank
cám ơn, biết ơn
admit
nhận vào, cho vào; kết nạp
charge
tấn công
cry
tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo
explain
giải thích, thanh minh
help
sự giúp đỡ, sự cứu giúp
lie
sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt
pay
trả (tiền)
relate
liên hệ, liên kết • có quan hệ, có liên quan
should
nên
think
nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như