10 of 17 starting with attack Flashcards
1
Q
mean
A
nghĩa là, có nghĩa là; định, có ý định, muốn, có ý muốn
2
Q
attack
A
tấn công, công kích
2
Q
state
A
phát biểu, nói rõ, tuyên bố
3
Q
promise
A
hứa, hứa hẹn, hẹn ước
3
Q
protect
A
bảo vệ, bảo hộ, che chở
5
Q
wait
A
chờ, đợi
6
Q
fly
A
bay
7
Q
die
A
chết, mất, từ trần;
8
Q
inform
A
báo tin cho; cho biết
8
Q
return
A
trở lại, trở về; trả lại, hoàn lại
9
Q
intend
A
có ý định, có mục đích
11
Q
complete
A
đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn; hoàn thành, xong
12
Q
stay
A
ở lại, lưu lại
13
Q
fit
A
sự làm cho vừa, sự điều chỉnh cho vừa
15
Q
avoid
A
tránh, tránh xa
16
Q
concern
A
liên quan, dính líu tới; nhúng vào; lo lắng, băn khoăn; quan tâm
17
Q
walk
A
đi, đi bộ
18
Q
develop
A
trình bày, bày tỏ, thuyết minh; phát triển, mở mang, nảy nở
19
Q
reveal
A
để lộ, tỏ ra, biểu lộ
20
Q
may
A
có thể, có lẽ; tháng năm