8 Flashcards
1
Q
近い
A
ちかい
gần
2
Q
近く
A
ちかく
gần
3
Q
近道
A
ちかみち
đường tắt
4
Q
近所
A
きんじょ
hàng xóm
5
Q
最近
A
さいきん
dạo gần đây
6
Q
時間
A
じかん
thời gian
7
Q
~時間
A
~じかん
~ tiếng
8
Q
~時間半
A
~じかんはん
~ tiếng rưỡi
9
Q
~週間
A
~しゅうかん
~ tuần
10
Q
間
A
あいだ
ở giữa
11
Q
右
A
みぎ
bên phải
12
Q
右手
A
みぎて
tay phải
13
Q
右足
A
みぎあし
chân phải
14
Q
左右
A
さゆう
trái phải
15
Q
右折します
A
うせつします
rẽ phải
16
Q
左
A
ひだり
bên trái
17
Q
左手
A
ひだりて
tay trái
18
Q
左足
A
ひだりあし
chân trái
19
Q
左折します
A
させつします
rẽ trái
20
Q
外
A
そと
bên ngoài
21
Q
外国
A
がいこく
nước ngoài
22
Q
外国人
A
がいこくじん
người nước ngoài
23
Q
外国語
A
がいこくご
tiếng nước ngoài
24
Q
海外
A
かいがい
hải ngoại
25
Q
男の人
A
おとこのひと
người đàn ông
26
Q
男の子
A
おとこのこ
bé trai
27
Q
男性
A
だんせい
người đàn ông, phái nam
28
Q
長男
A
ちょうなん
trưởng nam
29
Q
次男
A
じなん
con trai thứ
30
Q
女の人
A
おんなのひと
người phụ nữ
31
Q
女の子
A
おんなのこ
bé gái
32
Q
女性
A
じょせい
người phụ nữ, giới tính nữ
33
Q
長女
A
ちょうじょ
trưởng nữ
34
Q
次女
A
じじょ
thứ nữ
35
Q
犬
A
いぬ
con chó
36
Q
子犬
A
こいぬ
chó con
37
Q
愛犬
A
あいけん
con chó cưng
38
Q
犬猿の仲
A
けんえんのなか
(thành ngữ) ghét nhau như chó với mèo