2 Flashcards
1
Q
一
A
いち
một
2
Q
一日
A
ついたち
ngày 1
3
Q
一日
A
いちにち
một ngày
4
Q
一人
A
ひとり
một người
5
Q
二
A
に
6
Q
二日
A
ふつか
ngày 2, 2 ngày
7
Q
二人
A
ふたり
hai người
8
Q
三
A
さん
ba
9
Q
三日
A
みっか
ngày 3
10
Q
三人
A
さんにん
ba người
11
Q
四
A
よん
bốn
12
Q
四日
A
よっか
ngày 4
13
Q
四人
A
よにん
bốn người
14
Q
五
A
ご
năm
15
Q
五日
A
いつか
ngày 5
16
Q
六
A
ろく
sáu
17
Q
六日
A
むいか
ngày 6
18
Q
七
A
なな
bảy
19
Q
七日
A
なのか
ngày 7
20
Q
八
A
はち
tám
21
Q
八日
A
ようか
ngày 8
22
Q
九
A
きゅう
chín
23
Q
九日
A
ここのか
ngày 9
24
Q
十
A
じゅう
mười
25
Q
十日
A
とおか
ngày 10
26
Q
百
A
ひゃく
trăm
27
Q
千
A
せん
ngàn
28
Q
一万
A
いちまん
một vạn
29
Q
円
A
えん
yên