5 Flashcards
行きます
いきます
đi
銀行
ぎんこう
ngân hàng
銀行員
ぎんこういん
nhân viên ngân hàng
旅行
りょこう
du lịch
旅行します
りょこうします
đi du lịch
来ます
きます
đến
来週
らいしゅう
tuần sau
来月
らいげつ
tháng sau
来年
らいねん
năm sau
学校
がっこう
trường học
小学校
しょうがっこう
trường tiểu học
中学校
ちゅうがっこう
trường cấp 2
高校
こうこう
trường cấp 3
高校生
こうこうせい
học sinh cấp 3
校長
こうちょう
hiệu trưởng
先週
せんしゅう
tuần trước
今週
こんしゅう
tuần này
来週
らいしゅう
tuần sau
毎週
まいしゅう
mỗi tuần
~週間
~しゅうかん
~ tuần (đơn vị thời gian)
去年
きょねん
năm ngoái
今年
ことし
năm nay
来年
らいねん
năm sau
毎年
まいとし
hằng năm
~年前
~ねんまえ
~ năm trước
駅
えき
ga
駅員
えきいん
nhân viên nhà ga
駅前
えきまえ
trước nhà ga
電車
でんしゃ
tàu điện
電気
でんき
điện
電話
でんわ
điện thoại
電池
でんち
pin
車
くるま
xe hơi
自動車
じどうしゃ
xe hơi
自転車
じてんしゃ
xe đạp
駐車場
ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe
自噴で
じふんで
một mình
自由
じゆう
tự do
自信
じしん
tự tin
運転
うんてん
vận chuyển, lái xe
運転者
うんてんしゃ
tài xế
動物
どうぶつ
động vật
行動
こうどう
hành vi của con người
運動
うんどう
vận động
動詞
どうし
động từ
動きます
うごきます
hoạt động