1 Flashcards
1
Q
日曜日
A
にちようび
chủ nhật
2
Q
~曜日
A
~ようび
ngày ~
3
Q
今日
A
きょう
hôm nay
4
Q
毎日
A
まいにち
mỗi ngày
5
Q
日本
A
にほん
Nhật Bản
6
Q
日
A
ひ
ngày
7
Q
月曜日
A
げつようび
thứ hai
8
Q
ー月
A
ーがつ
tháng -
9
Q
一か月
A
いっかげつ
một tháng
10
Q
今月
A
こんげつ
tháng này
11
Q
来月
A
らいげつ
tháng sau
12
Q
毎月
A
まいつき
mỗi tháng
13
Q
月
A
つき
mặt trăng
14
Q
火曜日
A
かようび
thứ ba
15
Q
火山
A
かざん
núi lửa
16
Q
火
A
ひ
lửa
17
Q
花火
A
はなび
pháo hoa
18
Q
水曜日
A
すいようび
thứ tư
19
Q
水
A
みず
nước
20
Q
木曜日
A
もくようび
thứ năm
21
Q
木
A
き
cây
22
Q
金曜日
A
きんようび
thứ sáu
23
Q
お金
A
おかね
tiền
24
Q
土曜日
A
どようび
thứ bảy
25
Q
山
A
やま
núi
26
Q
山田さん
A
やまださん
27
Q
富士山
A
ふじさん
Núi Phú Sĩ
28
Q
川
A
かわ
con sông
29
Q
田中さん
A
たなかさん