Cơ Sở hạ tầng phát triển Flashcards
Construction work
thi công
Progress
Tiến độ
Incentives (podsticaji)
ưu đãi
Povrsina / Acreage
diện tích
Urban planing
quy hoạch đô thị
Architecture
Kiến trúc
Public construction
Công trình công cộng
Renewable Energy
Năng lượng tái tạo
Crane
Cần cẩu
Quality control
Kiểm soát chất lượng
Fund/fond
quỹ
Resolution (of Gouverment)
Nghị quyết (của Chinh phủ)
Gradiliste
Công trường (xây dựng)
Building materials
Vật liệu xây dựng
High-Speed Railway
Đường sắt cao tốc
North-South Expressway
Đường cao tốc Bắc-Nam
Infrastructure developement
Phát triển cơ sở hạ tầng
Construction Start
Khởi công xây dựng
Government Funding/Sponsored
Tài trợ của chính phủ
Private Investment
Đầu tư tư nhân
Contractor & Subcontractor
nhà thầu & nhà thầu phụ
Safety Standards
tiêu chuẩn an toàn
Quality Assurance
Đảm bảo chất lượng
sustainable development
phát triển bền vững