L Flashcards

1
Q

浪费

A

Làngfèi: Lãng phí

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

老板

A

Lǎobǎn: Ông chủ, bà chủ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

A

Lèi: Chủng loại, thứ
VD: 你喜欢看那类书?

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

理发

A

Lǐfǎ: Cắt tóc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

理解

A

Lǐjiě: Hiểu

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

理论

A

Lǐlùn: Lý luận

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

垃圾桶

A

lā jī tǒng: Thùng rác

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

A

Là: Cay

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

A

Lǎn: Lười

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

理由

A

Lǐyóu: Lý do

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

力量

A

Lìliàng: Lực lượng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

立刻

A

Lìkè: Ngay lập tức
VD: 请大家立 刻到会议室去。

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

利用

A

Lìyòng: Lợi dụng, tận dụng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

A

Lián: Đến cả, ngay cả
VD: 这个,连 小孩子也 知道

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

连忙

A

Liánmáng: Vội vàng
VD: 奶奶生病 了,爸爸 连忙把她 送到医院

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

连续

A

Liánxù: Liên tục, liên tiếp
VD: 连续几天都在下雨

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

联合

A

Liánhé: Liên kết, kết hợp lại
VD: 这个任务需要大家联合起来

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

联系

A

Liánxì: Liên hệ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

领导

A

Lǐngdǎo: Lãnh đạo/Cấp trên

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

领先

A

Lǐngxiān: Vượt lên đầu
VD: 她在考试中领先

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

另外

A

Lìngwài: Ngoài ra

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

录音

A

Lùyīn: Ghi âm

23
Q

A

Lóng: Con rồng

24
Q

路线

A

Lùxiàn: Tuyến đường

25
Q

旅馆

A

Lǚguǎn: Lữ quán, nhà trọ

26
Q

A

Luàn: Lộn xộn
VD: 我的房间很乱。

27
Q

落后

A

Luòhòu: Lạc hậu
VD: 这样的思 想太落后了

28
Q

来源

A

Láiyuán: Nguồn tin/Phát sinh
VD: 这个消息来源可靠/他的灵感来源于大自然

29
Q

灵感

A

Línggǎn: Linh cảm, cảm hứng

30
Q

老婆

A

Lǎopó: Vợ

31
Q

老实

A

Lǎoshi: Thành thật, hiền lành, tốt

32
Q

乐趣

A

Lèqù: Niềm vui, hứng thú
VD: 读书给我带来了很多乐趣

33
Q

泪水

A

Lèishuǐ: Nước mắt

34
Q

类型

A

Lèixíng: Loại hình
VD: 她不是我喜欢的类型

35
Q

冷静

A

Lěngjìng: Bình tĩnh, tỉnh táo, im lặng
VD: 不要紧张,冷静一点儿 / 这个房间里非常冷静

36
Q

厘米

A

Límǐ: Centimeter

37
Q

历史

A

Lìshǐ: Lịch sử

38
Q

立即

A

Lìjí: Ngay lập tức
VD: 请立即完成这个任务

39
Q

老虎

A

Lǎohǔ: Con hổ

40
Q

礼貌

A

Lǐmào: Lịch sự

41
Q

厉害

A

Lìhài: Lợi hại, nghiêm trọng

42
Q

例如

A

Lìrú: Ví dụ

43
Q

练习

A

Liànxí: Luyện tập

44
Q

凉快

A

Liángkuài: Mát mẻ

45
Q

聊天

A

Liáotiān: Tán gẫu

46
Q

流利

A

Liúlì: Lưu loát

47
Q

零食

A

Língshí: Đồ ăn vặt

48
Q

陆续

A

Lùxù: Tiếp tục
VD: 代表们陆续到达会场

49
Q

录取

A

Lùqǔ: Thủ tục

50
Q

列入

A

Lièrù: Liệt kê, đưa vào danh sách
VD: 这个名单上列入了很多人

51
Q

疗养

A

Liáoyǎng: Điều dưỡng, an dưỡng
VD: 他在医院疗养了半年

52
Q

临时

A

Línshí: Tạm thời
VD: 这是一份临时的工作

53
Q

列为

A

Lièwéi: Liệt vào, đưa vào