E Flashcards
1
Q
恶心
A
Ěxin: Buồn nôn
2
Q
儿童
A
Értóng: Trẻ em
3
Q
而是
A
Érshì: Mà là
VD: 他不是老师,而是医生
4
Q
耳机
A
Ěrjī: Tai nghe
5
Q
二手
A
Èrshǒu: Secondhand
6
Q
饿
A
È: Đói bụng
7
Q
耳朵
A
Ěrduǒ: Tai