C Flashcards

1
Q

A

Cā: Lau dọn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

材料

A

Cáiliào: Tài liệu/Nguyên liệu

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

财产

A

Cáichǎn: Tài sản

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

财富

A

Cáifù: Sự giàu có

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

采访

A

Cǎifǎng: Phỏng vấn (Có thể dùng làm DT/ĐT)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

参与

A

Cānyù: Tham gia

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

采用

A

Cǎiyòng: Áp dụng
VD: 公司采用了新的规定

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

长处

A

Chángchù: Điểm mạnh
VD: 我们要学习别人的长处

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

场合

A

Chǎnghé: Trường hợp/Nơi
VD: 在公公司场合,要注意礼貌和文明

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

超级

A

Chāojí: Siêu cấp
VD: 这个房子超级很大

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

吵架

A

Chǎojià: Cãi nhau
VD: 前几天我和朋友吵了架

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

操场

A

Cāochǎng: Bãi luyện tập
VD: 老师叫孩子们到操场上去活动活动

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

操作

A

Cāozuò: Thao tác/Làm việc
VD: 你知道如何操作电脑吗?

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

成为

A

Chéngwéi: Biến thành
VD: 她希望成为一名医生

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

测量

A

Cèliáng: Đo lường
VD: 测量结果准确吗?

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

测试

A

Cèshì: Kiểm tra
VD: 学生们今天要测试英语

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

曾(经)

A

Céng (jīng): Đã từng
VD: 他曾去过很多地方

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

产品

A

Chǎnpǐn: Sản phẩm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

常识

A

Chángshí: Kiến thức cơ bản
VD: 你难道一点儿常识也没有吗?

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

A

Chāo: Sao chép
VD: 老师让我们抄课文

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

A

Cháo: Ẩm ướt/Thủy triều (潮流)/Kém/Thời tượng
VD:南方的夏天很潮/你的技术(jìshù=Kỹ thuật) 也太潮了

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

彻底

A

Chèdǐ: Triệt để
VD: 这个计划彻底失败(shībài=thất bại)了

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

沉默

A

Chénmò: Lặng im
VD: 沉默的他很难交朋友

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

成功

A

Chénggōng: Thành công

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

衬衫

A

Chènshān: Áo sơ mi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

沉重

A

Chénzhòng: Nặng nề
VD: 他的内心感到极度沉重

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
Q

称赞

A

Chēngzàn: Khen thưởng
VD: 老师称赞了他的努力

26
Q

诚实

A

Chéngshí: Thành thật

27
Q

成果

A

Chéngguǒ: Thành quả

28
Q

成就

A

Chéngjiù: Thành tựu

29
Q

成立

A

Chénglì: Thành lập

30
Q

程度

A

Chéngdù: Trình độ

30
Q

A

Cāi: Đoán

30
Q

成熟

A

Chéngshú: Trưởng thành

31
Q

参观

A

Cānguān: Tham quan

32
Q

A

Cǎo: Cỏ

33
Q

A

Céng: Tầng
VD: 我住在三层楼

34
Q

承认

A

Chéngrèn: Thừa nhận
VD:我们要承认自己的错误

35
Q

吃惊

A

Chījīng: Ngạc nhiên
VD: 这是个今人吃惊的计划

36
Q

迟到

A

Chídào: Đến muộn
VD:他明天上班都迟到

37
Q

充电

A

Chōngdiàn: Sạc điện
VD:我打电话没电了,你可以帮我充电吗?

38
Q

成员

A

Chéngyuán: Hội viên

39
Q

穿

A

Chuān: Mặc

40
Q

存在

A

Cúnzài: Tồn tại

41
Q

错误

A

Cuòwù: Sai lầm

42
Q

承担

A

Chéngdān: Đảm đương
VD: 他承担了做不涨的所有责任

43
Q

传统

A

Chuántǒng: Truyền thống

44
Q

措施

A

Cuòshī: Biện pháp

45
Q

促使

A

Cùshǐ: Thúc đẩy
VD: 改革(gǎigé=Cải cách) 促使了经济发展(fāzhǎn=phát triển)

46
Q

春天

A

Chūntīan: Mùa xuân

47
Q

词典

A

Cídiǎn: Từ điển

48
Q

窗户

A

Chuānghù: Cửa sổ

49
Q

出席

A

Chūxí: Tham dự họp
VD: 90%的会员出席了会议

50
Q

抽烟

A

Chōuyān: Hút thuốc

51
Q

虫子

A

Chóngzi: Côn trùng

52
Q

尺子

A

Chǐzi: Thước kẻ

53
Q

促销

A

Cùxiāo: Bán khuyến mãi

54
Q

成绩

A

Chéngjì: Thành tích

55
Q

厨房

A

Chúfáng: Nhà bếp

56
Q

A

Chuán: Thuyền

57
Q

传真

A

Chuánzhēn: Máy fax

58
Q

聪明

A

Cōngmíng: Thông minh

59
Q

粗心

A

Cūxīn: Bất cẩn

60
Q

创新

A

Chuàngxīn: Cách tân, đổi mới

61
Q

创业

A

Chuàngyè: Lập nghiệp

62
Q

产生

A

Chǎnshēng: Sản sinh, xuất hiện