D Flashcards

1
Q

答案

A

Dá’àn: Đáp án

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

打扮

A

Dǎbàn: Ăn mặc đẹp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

大概

A

Dàgài: Có lẽ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

大使馆

A

Dàshǐ guǎn: Đại sứ quán

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

打败

A

Dǎbài: Đánh bại

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

大约

A

Dàyuē: Ước chừng
VD: 大约有五十个人参加

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

打扫

A

Dǎsǎo: Dọn dẹp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

打折

A

Dǎzhé: Giảm giá

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

打针

A

Dǎzhēn: Tiêm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

大夫

A

Dàifu: Bác sĩ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

代表

A

Dàibiǎo: Dại diện
VD: 我代表公司出席会议

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

大方

A

Dàfang: Hào phóng
VD: 他是一个很大方的人

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

大规模

A

Dà guīmó: Quy mô lớn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

代表团

A

Dàibiǎo tuán: Đoàn đại biểu

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

带领

A

Dàilǐng: Dẫn dắt/Chỉ huy
VD: 老师带领学生参观博物馆/他带领同时解决问题

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

大众

A

Dàzhòng: Quần chúng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

大陆

A

Dàlù: Lục địa

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

代替

A

Dàitì: Thay thế
VD: 她不能去,你代替她去吧!

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

待遇

A

Dàiyù: Đãi ngộ
VD: 感谢您的周到待遇

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

当初

A

Dāngchū: Lúc đầu
VD: 当初他对我很好

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

到底

A

Dàodǐ: Rốt cuộc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

担保

A

Dānbǎo: Đảm bảo

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

担任

A

Dānrèn: Đảm nhận
VD: 他担任了公司的总经理

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

单纯

A

Dānchún: Đơn thuần/Đơn giản
VD: 这个问题很单纯/她的性格很单纯

25
Q

单调

A

Dāndiào: Đơn điệu

26
Q

单独

A

Dāndú: Đơn độc

27
Q

调查

A

Diàochá: Điều tra

28
Q

A

Duàn: (Cắt) đứt/ Chặn lại/ Cai (rượu, thuốc)/ Phán quyết/ Nhất định

29
Q

导游

A

Dǎoyóu: Hướng dẫn viên du lịch

30
Q

导致

A

Dǎozhì: Dẫn đến, gây ra
VD: 缺少资金(zījīn=vốn đầu tư)导致公司倒闭

31
Q

倒闭

A

Dǎobì: Phá sản
VD: 他投资的公司倒闭了

32
Q

灯光

A

Dēngguāng: Ánh đèn sáng

33
Q

登记

A

Dēngjì: Đăng ký

34
Q

登录

A

Dēnglù: Đăng nhập

35
Q

登山

A

Dēngshān: Leo núi

36
Q

的确

A

Díquè: Quả thực
VD: 他的确是这样说的

37
Q

打扰

A

Dǎrǎo: Quấy rầy

38
Q

打算

A

Dǎsuàn: Dự định

39
Q

打印

A

Dǎyìn: In ấn

40
Q

蛋糕

A

Dàngāo: Bánh ngọt

41
Q

到处

A

Dàochù: Khắp nơi
VD: 公园里到处都是花

42
Q

敌人

A

Dírén: Kẻ thù

43
Q

对待

A

Duìdài: Đối xử
VD: 他对待工作非常认真

44
Q

短处

A

Duǎnchu: Nhược điểm
VD: 每个人都有短处和长处

45
Q

读者

A

Dúzhě: Độc giả

46
Q

地位

A

Dìwèi: Địạ vị

47
Q

地址

A

Dìzhǐ: Địa chỉ

48
Q

典型

A

Diǎnxíng: Điển hình
VD: 他是成功的典型

49
Q

动摇

A

Dòngyáo: Dao động/Rung lắc
VD: 他的意志看起来有点动摇/船在水面上轻轻(qīngqīng: nhẹ nhàng) 动摇

50
Q

豆腐

A

Dòufu: Đậu phụ

51
Q

独立

A

Dúlì: Độc lập

52
Q

独特

A

Dútè: Đặc biệt, riêng biệt

53
Q

锻炼

A

Duànliàn: Luyện tập

54
Q

对于

A

Duìyú: Đối với
VD: 对于这个问题,我们需要讨论 (tǎolùn=thảo luận)

55
Q

得意

A

Déyì: Đắc ý
VD: 他对自己的成绩很得意

56
Q

地铁

A

Dìtiě: Tàu điện ngầm

57
Q

A

Diào: Rơi/giảm/ngoảnh lại/khoe khoang

58
Q

A

Dàn: Nhạt/thờ ơ/ế ẩm