HOUSE 🏠 Flashcards
1
Q
basement
A
tầng hầm
2
Q
ceiling
ceiling fan
A
trần nhà
quạt trần
3
Q
furniture
A
nội thất
4
Q
air conditioner
A
điều hoà không khí
5
Q
broom
A
chổi
6
Q
chimney
ˈtʃɪmni
A
ống khói
7
Q
corridor
ˈkɒrɪdɔː
A
hành lang
8
Q
corridor
ˈkɒrɪdɔː
A
hành lang
9
Q
curtain
ˈkɜːtn
A
rèm cửa
10
Q
mop
mɒp
A
cây lau nhà
11
Q
stairs
A
cầu thang
12
Q
sweep
A
quét
13
Q
yard=floor
A
sàn
14
Q
plug socket
A
ổ cắm
15
Q
radiator
A
lò sưởi
16
Q
rug
A
thảm lau chân
17
Q
sheet
A
ga trải giường
18
Q
spin dryer
A
máy sấy quần áo
19
Q
tap
A
vòi nước
20
Q
towel
A
khăn tắm
21
Q
vase
A
bình hoa
22
Q
wardrobe
ˈwɔːdrəʊb
A
tủ quần áo
23
Q
light switch
A
công tắc đèn
24
Q
bookcase
A
tủ đựng sách
25
Q
bucket
A
cái xô
26
Q
fork
A
cái nĩa
27
Q
knife
A
cái dao
28
Q
spoon
A
cái thìa
29
Q
electric kettle
A
ấm siêu tốc
30
Q
colander
A
cái rổ
31
Q
blender
A
máy xay
32
Q
pressure cooker
A
nồi áp suất
33
Q
frying pan
A
chảo rán
34
Q
plate
A
cái đĩa
35
Q
napkin
A
giấy ăn
36
Q
detergent
A
nước giặt
37
Q
toaster
A
máy nước bánh mì