Chứng khoán Flashcards
1
Q
shareholders
A
cổ đông
2
Q
stock
A
cổ phiếu
3
Q
task = duty
A
nhiệm vụ
4
Q
assigment
A
phân công
5
Q
labor
A
nhân công
6
Q
inspect
A
quan sát
7
Q
recession
rɪˈseʃn
A
suy thoái
8
Q
inflation
A
lạm phát
9
Q
capital
A
vốn
10
Q
currency
A
tiền tệ
11
Q
wage = salary
A
tiền lương
12
Q
revolution
A
cách mạng
13
Q
intership
A
thực tập sinh
14
Q
revenue = earnings
ˈrevənjuː
A
doanh thu, thu nhập
15
Q
loss
A
thua lỗ
16
Q
expense
A
chi phí
17
Q
debt
A
nợ
18
Q
loan
A
khoảng vay
19
Q
asset
A
tài sản
20
Q
capitalism
A
chủ nghĩa tư bản
21
Q
socialism
A
chủ nghĩa xã hội
22
Q
cooperation
A
hợp tác
23
Q
interest rate
A
lãi suất
24
Q
claim
A
khiếu nại
25
Q
fund
A
quỹ
26
Q
fund
A
quỹ