HEALTH 💉 Flashcards
1
Q
fever
ˈfiːvər
A
sốt
2
Q
cough
kɒf
A
ho
3
Q
pus
A
mủ
4
Q
iinsomnia
ɪnˈsɒmniə
A
bị mất ngủ
5
Q
bruise
[bru:z
A
vết thâm
6
Q
sore eyes
A
đau mắt
7
Q
runny noise
A
sổ mũi
8
Q
runny noise
A
sổ mũi
9
Q
deaf
def
A
điếc
10
Q
disabled
A
khuyết tật
11
Q
pregnant
A
có thai
12
Q
scar
A
sẹo, thẹo
13
Q
scar
A
sẹo, thẹo
14
Q
wound
A
vết thương
15
Q
wound
A
vết thương
16
Q
blood pressure
A
huyết áp
17
Q
blood pressure
A
huyết áp
18
Q
prɪˈskrɪpʃn
prescription
A
đơn thuốc
19
Q
prɪˈskrɪpʃn
prescription
A
đơn thuốc
20
Q
operation
A
ca phẫu thuật
21
Q
anaesthetist
əˈniːsθətɪst
A
bác sĩ gây mê
22
Q
anaesthetist
əˈniːsθətɪst
A
bác sĩ gây mê
23
Q
food poisoning
A
ngộ độc thực phẩm
24
Q
chicken pox
A
bênh thuỷ đậu
25
Q
chicken pox
A
bênh thuỷ đậu
26
Q
lung cancer
A
ung thư phổi
27
Q
cast
A
bó bột
28
Q
cast
A
bó bột
29
Q
wheelchair
A
xe lăn
30
Q
wheelchair
A
xe lăn
31
Q
hepatitis
A
viêm gan
32
Q
sore throat
A
viêm họng
33
Q
burn
A
bỏng