ANIMALS 🐗 Flashcards
squirrel
ˈskwɪrəl
con sóc
hippopotamus
ˌhɪpəˈpɒtəməs
hà mã
rhinoceros
raɪˈnɒsərəs
tê giác
alligator
cá sấu mỹ
mink = weasel
con chồn
wolf = coyote
con sói
cockroach
ˈkɒkrəʊtʃ
con gián
mosquitoes
məˈskiːtəʊ
con muỗi
lizard
thằn lằn
toad
təʊd
con cóc
snail
con ốc sên
seal
hải cẩu
penguin
ˈpeŋɡwɪn
chim cánh cụt
jellyfish
con sứa
owl
cú mèo
eagle
đại bàng
woodpecker
ˈwʊdpekə(r)
chim gõ kiến
swan
thiên nga
falcon
ˈfɔːlkən
chim ưng
sloth
sləʊθ
con lười
crow
con quạ
parrot
con vẹt
centipede
ˈsentɪpiːd
con rết
firefly
đom đóm
firefly
đom đóm
scorpion
bọ cạp
python
ˈpaɪθən
con trăn
reptiles
ˈreptaɪl
loài bò sát
amphibian
æmˈfɪbiən
loài lưỡng cư
fang
răng nanh
fur
bộ lông
mate
giao phối
flock
flɒk
đàn chim
nest
tổ
carnivorous
kɑːˈnɪvərəs
động vật ăn thịt
cold blooded
máu lạnh
fierce
fɪəs
dữ tợn
heẻbivorous
hɜːˈbɪvərəs
ăn cỏ
loyal
trung thành
omnivorous
ăn tạp
smelley
hôi
aggressively
hung bạo, khiêu khích