6 VN EN Flashcards
ăn
eat
bằng
by means of
bằng gì
by what means
bằng xe tắc xi
by taxi
chớ
(sentence particle)
chùa
pagoda
chúng ta
we (including person addressed)
có mặt
be present
Cơ Quan Viện Trợ Mỹ
USOM
coi
look at, watch
Cũng được
That’ll be O.K.
đi
(particle used to form commands, suggestions)
đi bộ
walk
đi bộ lại đó
walk there
đi dược
can go
đi xe tắc xi
take a taxi
định
plan (verb)
định đi
plan to go
đọc
read
đói bụng
is hungry
được
can, is able, is O.K.
ghé lại
stop by (at a place)
gởi
send
không đi dược
cannot go
kiếm
look for
Lại nhà hàng Thanh Thế đi !
How about going to the Thanh The (restaurant)?
làm
do
máy bay
airplane
một giò nữa
one more hour
một tháng
one month
một tuần
one week
mượn
borrow
muốn
want
Muốn chớ
Sure I want to
năm năm
five years
ngày
day
nhà hàng
store, restaurant
nhà thờ
church
nói bằng tiếng Việt
speak Vietnamese
Sao vậy?
How come?
sở
office
Sở Thông Tin Hoa Kỳ
USIS
thôi
well ….
Thôi, lại nhà hàng Thanh Thế đi !
Well, how about going to the Thanh The (restaurant)?
thư viện
library
trả
return, give back
Vậy cũng được
(If that’s the case), that’ll be O.K.
với
with
với tôi
with me
xe
vehicle
xe buýt
(local) bus
xe đò
(interprovince) bus
xe hơi
car
xe lửa
train
xe tắc xi
taxi
xe xích lô
pedicab