11 EN VN Flashcards
doctor
bác sĩ
friend
bạn
afternoon
buổi chiều
morning
buổi sáng
evening
buổi tối
noon time
buổi trưa
Cambodia
Căm Bốt
Korea
Cao Ly
this afternoon
chiều nay
to have a good time
chơi
Sunday
chủ nhật
Taiwan
Đài Loan
ambassador
đại sứ
in order to
để
meet, greet, welcome
đón
teacher, professor
giáo sư
day
hôm
this past Saturday
hôm thứ bảy
work
làm việc
counsul
lãnh sự
Laos
Lào
be concerned wtih
lo về
the Delta
Lục Tỉnh
region
miền
the Highlands
miền Cao Nguyên
Central Vietnam
miền Trung
a friend
một người bạn
Japan
Nhựt
cross over from America
ở Mỹ qua
What kind of work will you be concerned with?
Ông ấy sẽ lo về việc gì ?
Are you planning to go anywhere (for a good time)?
Ông định đi đâu chơi không?
Philippines
Phi Luật Tân
cross over
qua
district
quận
district chief
quận trưởng
go (or come) out
ra
airport
sân máy bay
this morning
sáng nay
(future tense marker)
sẽ
Thailand
Thái Lan
secretary
thơ ký
translator
thông dịch viên
interpreter
thông nhôn
Tuesday or third
thứ ba
Saturday or seventh
thứ bảy
Monday or second
thứ hai
what day?
thứ mấy
Thursday or fifth
thứ năm
Friday or sixth
thứ sáu
Wednesday or fourth
thứ tư
province
tỉnh
province chief
tỉnh trưởng
embassy
tòa đại sứ
last night
tối (hôm) qua
this evening
tối nay
noon time
trưa
this noon time
trưa nay
next week
tuần tới
return, go (or come) back
về
job, matter, work
việc