1 EN VN Flashcards
1
Q
Mrs., you
A
bà
2
Q
bus station
A
bến xe đò
3
Q
thank
A
cám ơn
4
Q
hello, goodbye
A
chào
5
Q
And you?
A
Còn ông?
6
Q
also, too
A
cũng
7
Q
(introductory word of respect)
A
dạ
8
Q
Fine, thank you
A
Dạ mạnh, cám ơn
9
Q
where?
A
đâu
10
Q
go, set out for
A
đi
11
Q
go where?
A
đi đâu?
12
Q
go to the school
A
đi lại trường
13
Q
is good, is capable, is well
A
giỏi
14
Q
is good, is interesting
A
hay
15
Q
hotel
A
khách sạn
16
Q
reach, get to, go (to a place close by)
A
lại
17
Q
very
A
lắm
18
Q
is strong, is healthy
A
mạnh
19
Q
bank
A
nhà băng
20
Q
railroad station
A
nhà ga
21
Q
post office
A
nhà giây thép
22
Q
hospital
A
nhà thương
23
Q
Where are you going?
A
Ông đi đâu đó?
24
Q
How are you?
A
Ông mạnh giỏi không ?
25
Q
restaurant
A
tiệm ăn
26
Q
I’m going to the railroad station
A
Tôi (đi) lại nhà ga
27
Q
I, me
A
tôi
28
Q
I’m fine too
A
Tôi cũng mạnh
29
Q
school
A
trường
30
Q
like that
A
vậy
31
Q
That’s great!
A
Vậy thì hay lắm