Học Tập Flashcards
1
Q
进步
A
Tiến bộ [jin4bu4]
2
Q
水平
A
Trình độ [shui3ping2]
3
Q
提高
A
Nâng cao [ti2gao1]
4
Q
流利
A
Trôi chảy [liu2li4]
5
Q
努力
A
Nỗ lực [nu3li4]
6
Q
认真
A
Chăm chỉ [ren4zhen1]
7
Q
坚持
A
Kiên trì [jian1chi2]
8
Q
准
A
Chuẩn [zhun3]
9
Q
输/ 赢
A
Thua/thắng [shu1/ying2]
10
Q
托福
A
Toefl [tuo1fu2]
11
Q
得了满分
A
Được điểm cao nhất [de2le man3fen1]
12
Q
奖学金
A
Học bổng [jiang3xue2jin1]
13
Q
成功
A
Thành công [cheng2gong1]
14
Q
会话
A
Đối thoại [hui4hua4]
15
Q
考试
A
Thi cử [kao3shi2]
16
Q
道题
A
Lượng từ+câu hỏi [dao4ti2]
17
Q
成绩
A
Thành tích [cheng2ji4]
18
Q
句子
A
Câu [ju4zi]
19
Q
念
A
Đọc [nian4]
20
Q
答
A
Đáp, trả lời [da2]
21
Q
合上
A
Đóng sách [he2shang4]
22
Q
打开
A
Mở ra [da3kai1]
23
Q
作业
A
Bài tập [zuo4ye4]
24
Q
熟
A
Thuộc [shu2]
25
Q
功课
A
Bài vở [gong1ke4]
26
Q
记住
A
Nhớ kỹ [ji4zhu4]