Giác Quan, Cảm Xúc Flashcards
1
Q
累
A
Mệt [lei4]
2
Q
困
A
Buồn ngủ [kun4] 🥱
3
Q
饿
A
[E4] 😋
4
Q
冷
A
Lạnh [leng3]
5
Q
心情
A
Tâm tình, tâm trạng [xin1qing2]
6
Q
愉快
A
Vui vẻ [yu2kuai4]
7
Q
惊讶
A
Kinh ngạc [jing1ya4]
8
Q
希望
A
Hy vọng [xi1wang4]
9
Q
懂
A
Hiểu [dong3]
10
Q
舒服
A
Dễ chịu [shu1fu]
11
Q
头疼
A
🤕
12
Q
咳嗽
A
😷 [ke2sou]
13
Q
感冒
A
Cảm cúm [gan3mao4]
14
Q
发烧
A
Phát sốt [fa1shao1]
15
Q
愿意
A
Bằng lòng [yuan4yi4]
16
Q
哭
A
Khóc [ku1]
17
Q
寂寞
A
Vắng vẻ, cô đơn [ji4mo4]
18
Q
难过
A
Buồn, khó chịu [nan2guo4]
19
Q
满意
A
Hài Lòng [man3yi4]
20
Q
礼貌
A
Lịch sự [li3mao4]
21
Q
糟糕
A
Hỏng bét [zao1gao1]
22
Q
意思
A
Có ý nghĩa [yi4si]
23
Q
忘
A
Quên [wang4]
24
Q
怕
A
Sợ [pa4]
25
Q
累
A
Mệt [lei4]