FLASH CARD 6

1
Q

alternate

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

was/were known

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

workplace

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

have/has known … for years

We have known each other for years
(Chúng tôi đã biết nhau trong nhiều năm)

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Trong câu “At what speed does he run?”, giới từ “at” được sử dụng để chỉ mức độ hoặc tốc độ của một hành động.

Giải thích chi tiết:
1. “At” + speed/temperature/age/rate:
- Giới từ “at” thường đi cùng các từ chỉ tốc độ, nhiệt độ, độ tuổi, tỷ lệ,… để diễn tả một mức độ cụ thể.
- Ví dụ:
- at high speed (ở tốc độ cao)
- at 100 km/h (ở vận tốc 100 km/h)
- at room temperature (ở nhiệt độ phòng)
- at the age of 20 (ở tuổi 20)

  1. Tại sao dùng “at” trong câu này?
    • Câu hỏi “At what speed does he run?” (Anh ấy chạy ở tốc độ bao nhiêu?) đang hỏi về một mức tốc độ cụ thể, nên “at” là cần thiết.
    • Nếu bỏ “at”, câu sẽ thành “What speed does he run?”, nghe thiếu tự nhiên trong tiếng Anh (giống như hỏi “Tốc độ nào anh ấy chạy?” thay vì “Anh ấy chạy tốc độ nào?”).
A

So sánh:
- ✅ Đúng: “He runs at 20 km/h.” (Anh ấy chạy tốc độ 20 km/h.)
- ❌ Thiếu tự nhiên: “He runs 20 km/h.” (Thiếu “at”, nghe như anh ấy “chạy 20 km/h” thay vì “chạy tốc độ đó”.)

Kết luận:
“At” trong câu này giúp diễn đạt chính xác ý “ở mức tốc độ nào”, tuân theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh khi nói về tốc độ. 🚀

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

to be in + Adj/Noun

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

bit = little

Dưới đây là 3 ví dụ dùng “bit” thay thế cho “little” trong các ngữ cảnh khác nhau, giúp bạn hiểu cách áp dụng tự nhiên:

  • “Little”:
    “Add a little sugar to the coffee.”
    (Thêm một ít đường vào cà phê.)
  • “Bit”:
    “Add a bit of sugar to the coffee.”
    “Bit of” trang trọng hơn “little”, phù hợp cả văn nói và viết.
  • “Little”:
    “Wait a little longer, please.”
    (Chờ thêm chút nữa đi.)
  • “Bit”:
    “Wait a bit longer, please.”
    “Bit” ngắn gọn, tự nhiên hơn trong giao tiếp.
  • “Little”:
    “I’m a little tired today.”
    (Hôm nay tôi hơi mệt.)
  • “Bit”:
    “I’m a bit tired today.”
    “A bit” phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, “a little” thường dùng trong Anh-Anh.
  1. “Bit” thường đi với “of” khi theo sau là danh từ (a bit of time).
  2. “Little” có thể đứng một mình (I know little about it), nhưng “bit” không dùng được trong trường hợp này.
  3. “A bit” không dùng với danh từ không đếm được ở dạng phủ định:
    • “I don’t have a bit money.”
    • “I don’t have a bit of money.”

Bonus:
- “She’s a bit crazy.” (Cô ấy hơi điên.) → Dùng “bit” để giảm tính phán xét.
- “Just a little patience!” (Chút kiên nhẫn thôi!) → “Little” mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.

Bạn thấy cách dùng nào dễ nhớ nhất? Mình có thể đưa thêm ví dụ nếu bạn cần! 😊

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly