9 Flashcards
1
Q
爸爸
A
bà ba
bố
2
Q
儿子
A
ér zi
con trai
3
Q
工作
A
gōng zuò
làm việc
4
Q
狗
A
gǒu
con chó
5
Q
猫
A
māo
con mèo
6
Q
哪儿
A
nǎ r
đâu, chỗ nào
7
Q
下面 (下)
A
xiàmiàn (xià)
bên dưới, phía dưới
8
Q
小
A
xiǎo
nhỏ, bé
9
Q
医生
A
yī shēng
bác sĩ
10
Q
医院
A
yī yuàn
bệnh viện
11
Q
椅子
A
yǐ zi
ghế
12
Q
在
A
zài
ở, tại