4 Flashcards
1
Q
的
A
de
của
2
Q
国
A
guó
quốc gia, đất nước
3
Q
汉语
A
hàn yǔ
tiếng Hán
4
Q
哪
A
nǎ
nào
5
Q
呢
A
ne
thế, nhỉ, vậy, nhé, cơ
6
Q
朋友
A
péng you
bạn, bạn bè
7
Q
谁
A
sheí
ai
8
Q
他
A
tā
anh ấy, ông ấy
9
Q
她
A
tā
chị ấy, bà ấy
10
Q
同学
A
tóng xué
cùng học, bạn học