3 Flashcards
1
Q
叫
A
jiào
kêu, gọi
2
Q
老师
A
lǎo shī
giáo viên
3
Q
李月
A
lǐ yuè
Lý Nguyệt
4
Q
吗
A
ma
à, ư
5
Q
美国
A
Měiguó
nước Mỹ
6
Q
明天
A
míng tiān
ngày mai
7
Q
人
A
rén
người
8
Q
是
A
shì
là
9
Q
什么
A
shén me
gì, cái gì
10
Q
我
A
wǒ
tôi, tớ, tao, ta
11
Q
学生
A
xué shēng
học sinh
12
Q
中国
A
Zhōng guó
Trung Quốc