12 Flashcards
1
Q
爱
A
ài
yêu
2
Q
来
A
lái
đến, tới
3
Q
冷
A
lěng
lạnh
4
Q
热
A
rè
nhiệt, nóng
5
Q
身体
A
shēntǐ
sức khỏe, cơ thể
6
Q
水
A
shuǐ
nước
7
Q
水果
A
shuǐ guǒ
hoa quả
8
Q
太
A
tài
cực, nhất, quá, lắm
9
Q
天气
A
tiān qì
thời tiết
10
Q
下雨
A
xià yǔ
trời mưa
11
Q
雨
A
yǔ
mưa
12
Q
下
A
xià
(mưa, tuyết) rơi
13
Q
小姐
A
xiǎo jiě
tiểu thư, cô
14
Q
些
A
xiē
một ít, một vài
15
Q
怎么样
A
zěn me yàng
thế nào