7 Flashcards
1
Q
号
A
hào
ngày
2
Q
今天
A
jīn tiān
hôm nay
3
Q
看
A
kàn
nhìn, xem
4
Q
明天
A
míngtiān
ngày mai
5
Q
请
A
qǐng
xin, mời
6
Q
去
A
qù
đi
7
Q
书
A
shū
sách
8
Q
问
A
wèn
hỏi
9
Q
星期
A
xīng qī
tuần, thứ
10
Q
学校
A
xué xiào
trường học
11
Q
月
A
yuè
tháng, trăng
12
Q
昨天
A
zuó tiān
hôm qua