1 Flashcards
1
Q
对不起
A
duì bu qǐ
xin lỗi
2
Q
好
A
hǎo
tốt, hay
3
Q
没关系
A
méi guān xi
không sao
4
Q
你
A
nǐ
bạn, anh, chị, ông, bà
5
Q
您
A
nín
ông, bà, ngài
6
Q
你们
A
nǐ men
các bạn, các anh, các chị, các ông, các bà