11 Flashcards
1
Q
北京
A
Běi jīng
Bắc Kinh
2
Q
吃饭
A
chī fàn
ăn cơm
3
Q
点
A
diǎn
điểm, giờ
4
Q
电影
A
diàn yǐng
phim
5
Q
分
A
fēn
phút
6
Q
回
A
huí
lần, về, quay lại
7
Q
前
A
qián
trước
8
Q
时候
A
shí hòu
lúc, khi
9
Q
我们
A
wǒ men
chúng tôi, chúng ta
10
Q
现在
A
xiàn zài
bây giờ
11
Q
中午
A
zhōng wǔ
trưa
12
Q
住
A
zhù
ở, cư trú, dừng