8 Flashcards
1
Q
杯子
A
bēi zi
cốc, chén, ly, tách
2
Q
茶
A
chá
trà
3
Q
吃
A
chī
ăn
4
Q
多少
A
duō shao
bao nhiêu, mấy
5
Q
个
A
gè
cái
6
Q
喝
A
hē
uống
7
Q
块
A
kuài
đồng (đv tiền tệ); miếng, viên, bánh
8
Q
买
A
mǎi
mua
9
Q
米饭
A
mǐ fàn
cơm
10
Q
那
A
nà
nào, kia, đó
11
Q
钱
A
qián
tiền
12
Q
商店
A
shāng diàn
cửa hàng
13
Q
下午
A
xià wǔ
buổi chiều
14
Q
想
A
xiǎng
muốn
15
Q
这
A
zhè
đây, này