KyungHee 1 (Day 8) Flashcards
Day 8
냉장고
Tủ lạnh
소리
Âm thanh
수리
Sửa chữa
오리
Con vịt
ảnㅣ·
Vũ khí
목
Cổ họng
목감기
Viêm họng
콧물
Nước mũi, sổ mũi
열이 나다
Sốt
맑다
Trong xanh
흐리다
U ám, nhiều mây
피우다
Đốt, châm lửa
쓰레기
Rác
담배
Thuốc lá
끄다
Tắt
찍다
Chụp (ảnh)
방학
Kỳ nghỉ
나이
Tuổi
여행
Chuyến du lịch
보통
Thông thường
파다하다
Lan truyền
하지만
Nhưng
그려면
Vậy thì
내용
Nội dung
만들다
Tạo ra, làm ra
관광객
Khách tham quan
정리하다
Dọn dẹp
기침
Ho
건강
Sức khỏe
깨끗하다
Gọn gàng, sạch sẽ
수건
Khăn
화두
Chủ đề
세수하다
Rửa mặt
닦다
Lau, đánh (răng)
정도
Khoảng chừng
씻다
Rửa
감다
Gội, tắm
찾다
Tìm kiếm
기린
Hươu cao cổ
부르다
Kêu gọi
부리다
Khoe
은사
Ân sư
공공
Công cộng
통장
Sổ ngân hàng
카드
Thẻ
비밀
Bí mật
비밀번호
Mật khẩu
주민등록증
Chứng minh thư / căn cước công dân
소풍가다
Đi dã ngoại
등산하다
Leo núi
냉장고
Tủ lạnh
안경
Mắt kính
사전
Từ điển
계획
Kế hoạch
일어나다
Thức dậy
시력
Thị lực
돼지
Con heo
헤어지다
Chia tay
피자집
Quán pizza
배달 기사
Người giao hàng
씨름
Đấu vật
시름
Nỗi lo âu
지문
Dấu vân tay
답안
Đáp án
부록
Phụ lục
잠그다
Đóng
잠기다
Bị đóng
먹
Mực
사용하다
Sử dụng
잠시 후
Một lát sau
휴대 전화
Điện thoại di động
버리다
Vứt
공연장
Nơi trình diễn
방송
Phát sóng
방송국
Đài truyền hình
도와주다
Giúp đỡ
직원
Nhân viên
도장
Con dấu
도장을 찍다
Đóng dấu
누르다
Dí, ấn, đè