KyungHee 1 (Day 3) Flashcards
Day 3
재미
Sự thú vị
맛
Vị
어렵다
Khó
쉅다
Dễ
멀다
Xa
가깝다
Gần
덥다
Nóng
춥다
Lạnh
소개
Sự giới thiệu
가치
Giá trị
아까
Vừa mới nãy
아가
Em bé
꼬막
Sò huyết
고막
Màng nhĩ
꼬리
Đuôi
고리
Móc xích
음악
Âm nhạc
음식
Thức ăn
기온
Nhiệt độ
편지
Bức thư
도시
Thành phố
소방서
Trạm cứu hỏa
대사관
Đại sứ quán
경찰서
Đồn cảnh sát
영화관
Rạp phim
지하철역
Ga tàu điện ngầm
세탁소
Tiệm giặt ủi
병원
Bệnh viện
꽃집
Tiệm hoa
공원
Công viên
도서관
Thư viện
시장
Chợ
마트 / 슈퍼마켓
Siêu thị
영화
Phim
안내
Thông báo
날씨
Thời tiết
계절
Mùa
봄
Mùa xuân
여름
Mùa hè
가을
Mùa thu
겨울
Mùa đông
마을
Làng xóm
정류소
Trạm, bến đỗ xe
조용하다
Yên tĩnh
싫어하다
Ghét
좋아하다
Thích
알다
Biết
모르다
Không biết
어깨
Vai
다리
Chân
이마
Trán
입
Miệng
턱
Cằm
혀
Lưỡi
주스
Nước ép
넥타이
Cà vạt
엘리베이터
Thang máy
에어건
Máy lạnh
시험
Bài thi
자주
Thường xuyên
가끔
Thỉnh thoảng
공부하다
Dạy học
전통
Truyền thống
노래
Bài hát
까치
Chim chích chòe
아름답다
Đẹp
이야기하다
Nói chuyện
무엇
Cái gì
고기
Thịt
생선
Cá tươi
기다리다
Đợi
맛있다
Ngon