KyungHee 1 (Day 6) Flashcards
Day 6
그제
Hôm kia
모레
Ngày mốt
지난 달
Tháng trước
이번 달
Tháng này
다음 달
Tháng sau
작년
Năm ngoái
올해
Năm nay
내년
Năm sau
찾다
Tìm kiếm
행복하다
Hạnh phúc
배우
Diễn viên
깨씃하다
Sạch sẽ, gọn gàng
주다
Cho
뉴스
Thời sự, tin tức
드라마
Phim truyền hình
토크쇼
Talkshow
이사하
Chuyển nhà
힘들다
Mất sức, mệt
며칠
Ngày mấy
연필
Bút chì
숟가락
Cái thìa
적가락
Đũa
음료
Thức uống
냅킨
Khăn giấy ăn
메뉴판
Thực đơn
접시
Đĩa
그릇
Bát
반찬
Món ăn kèm
컵
Cái ly
인분
Phần, suất
간장
Nước tương
계란
Trứng gà
여기요
Chị ơi!
이메일
울다
Khóc
극장
Nhà hát
아마
Có lẽ
지금
Bây giờ
바쁘다
Bận rộn
목소리
Giọng nói
열심히
Một cách chăm chỉ
지하철
Tàu điện ngầm
비행기
Máy bay
수영장
Hồ bơi
역
Trạm, ga
출발지
Nơi khởi hành
도착지
Điểm đến
교통수단
Phương tiện giao thông
출발하다
Xuất phát
고속버스
Xe buýt tốc hành
종일
Cả ngày
곧
Sắp, ngay
입학식
Lễ khai giảng
진행되다
Tiến hành
피곤하다
Mệt mỏi
키가 크다
To cao
잘하다
Giỏi, làm tốt
매점
Cửa hàng
기숙사
Kí túc xá
점심시간
Giờ ăn trưa
지르다
Hét, gào
찌르다
Đâm, xuyên
자리
Dấu vết
짜리
Loại
잠
Giấc ngủ
계단
Cầu thang
청소
Việc dọn dẹp
사용하다
Sử dụng
맞다
Đúng, phù hợp
일치하다
Tương ứng
다음
Tiếp theo
넣다
Nhập vào
놓다
Đặt, để lại
값
Giá cả
수첩
Sổ tay
신분증
Giấy tờ tùy thân
이어폰
Tai nghe
열쇠
Chìa khóa
안내 말씀 드리겠습니다
Chúng tôi xin thông báo
화면
Màn hình