Part 1 Flashcards
1
Q
Form
A
Ban/prohibit/forbid
Borrow
Escape
Protect
Hinder/prevent
2
Q
Capacity
A
Công suất, sức chứa
3
Q
To the best’s ability
A
Vs tất cả khả năng
4
Q
Scream/cry blue munder
A
Ăn vạ
5
Q
A boil from the blue
A
Tin sét đánh
6
Q
Advance in
In avdance
A
Cải tiến về vái gì
Trước (book in advance)
7
Q
Inspection
A
Thanh tra/kiểm tra
8
Q
Assist
A
Hỗ trợ
9
Q
Trafficking
A
Buôn bán trái pháp
Smuggling
10
Q
Wide awake
A
Collo tỉnh táo
11
Q
Compound (v)
A
Làm trầm trọng thêm vấn đề
12
Q
Appreciative
A
Khen ngơi đánh giá cao
13
Q
Appreciable
A
Đáng kể
14
Q
Dispute
A
Tranh cãi, nghi ngờ
~challenge
15
Q
Be prone to
A
Be vulnerable
16
Q
By fits and starts
A
Thất thường
17
Q
Steadily
A
Đều đặn
18
Q
Sympathetic
A
To
19
Q
Rap out
A
Thốt ra 1 cái thô lỗ, cọc cằn
20
Q
Drop a brick
A
Nói hớ, lỡ lời