toeic test 8 Flashcards

toeic test 8

1
Q

ulatr wide

A

siêu rộng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

resolution filming capacity

A

khả năng tự quay phim độ phân giải

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

add-on

A

tiện ích bổ sung

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

protective case

A

vỏ bảo vệ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

respectively

A

tương ứng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

circulation

A

lưu thông

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

afford

A

tạo điều kiện

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

dissuade

A

nản lòng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

sleek design

A

thiết kế đẹp mắt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

similarity

A

tương đồng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

adapted accordingly

A

điều chỉnh cho phù hợp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

going against

A

đi ngược

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

cable

A

cáp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

promote

A

quảng bá, khuyến khích

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

address

A

giải quyết

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

turn the dial

A

chuyển sang kênh khác, quay số

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

job description

A

mô tả công việc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

perform

A

thực hiện

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

entry-level

A

cấp đầu vào

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

responsibility

A

trách nhiệm, tiến hành

21
Q

up-to-date

A

cập nhật

22
Q

news maker

A

người làm tin tức

23
Q

potential

A

tiềm năng

24
Q

on-air interview

A

phỏng vấn trực tiếp

25
Q

station’s web site

A

trang web của đài

26
Q

biography page

A

trang tiểu sử

27
Q

program host

A

người dẫn chương trình

28
Q

express praise

A

bày tỏ khen ngợi

29
Q

record

30
Q

maintain

A

duy trì, lưu trữ

31
Q

portal

A

cổng thông tin

32
Q

drop-down

A

thả xuống

33
Q

locate

A

xác đinh vị trí

34
Q

associate

A

liên quan

35
Q

itemized statement detailling

A

bảng kê chi tiết

36
Q

apparently

37
Q

wastewater management

A

quản lý nước thải

38
Q

firm

39
Q

advise

A

tư vấn, khuyên nhủ

40
Q

logbook

A

nhật ký

41
Q

autobiography

A

tự truyện

42
Q

wonderfull insight into his career

A

cái nhìn sâu sắc tuyệt vời vào sự nghiệp của anh ấy

43
Q

transition

A

hóa thân

44
Q

dedicate

A

tham khảo, khóa luận

45
Q

coincidence

A

trùng hợp

46
Q

journalism

47
Q

journalist’s convention

A

hội nghị của nhà báo

48
Q

finalize

A

hoàn thiện