toeic test 3 Flashcards
toeic test 3
container ship
tàu chở hàng
fishing vessel
tàu cá
reasonable
hợp lý
expand
mở rộng
beneath + N
dưới nước
even though +S +V
mặc dù
equip with
trang bị với
bus line
tuyến xe buýt
whenever
bất cứ khi nào
reputation
danh tiểng
affordability
giá cả phải chăng
accreditation
sự công nhận
founder
người sáng lập
professionalism
tính chuyên nghiệp
retain
duy trì
old-fashioned charm
vẻ đẹp cổ kính
category
hạng mục, loại
yet
tuy nhên
obtain fuel
lấy nhiên liệu
heater, fireplace
lò sưởi
propane
bình gas
accompany
đi cùng
economy (n)
nền kinh tế
economic (a)
liên quan đến kinh tế học
economize (v)
tiết kiệm
economical (a)
tiết kiệm
refer
tham khảo
enjoyable
thú vị
troubleshoot
khắc phục sự cố
either …or
hoặc ….hoặc
both….and
cả hai
rather
khá, hơn là
regardless
bất chấp, mặc kệ
garner city transport cares
mối quan tâm của sở giao thông thành phố
transit passes
thẻ quá cảnh
subway line
tuyến tàu điện ngầm
single-ride-ticket
vé một chiều
rider
hành khách
track arrival and departure time
theo dõi thời gian đi và đến
alternatively
ngoài ra
rechargeable
có thể nạp
value
tiền