toeic test 1 Flashcards
toeic test 1
next quarter
quý tới
perform
trình bày, trình diễn
encourage + sb + to +V
khuyến khích ai đó làm gì
by + V-ing
bằng cách
partnership
hợp tác
inform + sb + about/of sth
thông báo cho ai về cái gì
support
phục vụ
the forestry commission
ủy ban lâm nghiệp
wildlife
động vật hoang dã
guideline
hướng dẫn
task
nhiệm vụ
safety
liên quan đến bảo vệ và quy tắc an toán, sử dụng nhiều trong ngữ cảnh hàng ngày
safeness
cảm giác an toàn, chỉ trạng thái an toàn, mang tính trừu tượng, ít phổ biến hơn
credential
thành tích, thông tin xác thực
medieval history
lịch sử thời trung cổ
qualify (v)
đủ điều kiện
qualified (a)
đủ trình độ
mandatory
bắt buột
attendance
sự tham gia, việc tham dự
drama group
nhóm kịch
stage
sân khấu
tightly
chặt chẽ
occasionally
thỉnh thoảng
vaguely
gần đúng, mơ hồ, chưa chính xác lắm
realistically
thực tế
seminar
hội thảo
attendee
người tham dự
assure
đảm bảo
presenter
người thuyết trình, người dẫn chương trình
around
về khoảng
bringing new products
việc đưa ra các sản phẩm mới
to the market
ra thị trường
furthermore
hơn nữa, vả lại
as if
như thể là
such as
chẳng hạn như
the human services department
bộ phận dịch vụ nhân sinh
in charge of + Ving
chịu trách nhiệm làm gì
the organization of record
việc tổ chức/sắp xếp hồ sơ
issue
ấn phẩm
alert
cảnh báo