toeic test 1 Flashcards

toeic test 1

1
Q

next quarter

A

quý tới

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

perform

A

trình bày, trình diễn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

encourage + sb + to +V

A

khuyến khích ai đó làm gì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

by + V-ing

A

bằng cách

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

partnership

A

hợp tác

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

inform + sb + about/of sth

A

thông báo cho ai về cái gì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

support

A

phục vụ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

the forestry commission

A

ủy ban lâm nghiệp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

wildlife

A

động vật hoang dã

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

guideline

A

hướng dẫn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

task

A

nhiệm vụ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

safety

A

liên quan đến bảo vệ và quy tắc an toán, sử dụng nhiều trong ngữ cảnh hàng ngày

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

safeness

A

cảm giác an toàn, chỉ trạng thái an toàn, mang tính trừu tượng, ít phổ biến hơn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

credential

A

thành tích, thông tin xác thực

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

medieval history

A

lịch sử thời trung cổ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

qualify (v)

A

đủ điều kiện

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

qualified (a)

A

đủ trình độ

18
Q

mandatory

A

bắt buột

19
Q

attendance

A

sự tham gia, việc tham dự

20
Q

drama group

A

nhóm kịch

21
Q

stage

A

sân khấu

22
Q

tightly

A

chặt chẽ

23
Q

occasionally

A

thỉnh thoảng

24
Q

vaguely

A

gần đúng, mơ hồ, chưa chính xác lắm

25
Q

realistically

A

thực tế

26
Q

seminar

A

hội thảo

27
Q

attendee

A

người tham dự

28
Q

assure

A

đảm bảo

29
Q

presenter

A

người thuyết trình, người dẫn chương trình

30
Q

around

A

về khoảng

31
Q

bringing new products

A

việc đưa ra các sản phẩm mới

32
Q

to the market

A

ra thị trường

33
Q

furthermore

A

hơn nữa, vả lại

34
Q

as if

A

như thể là

35
Q

such as

A

chẳng hạn như

36
Q

the human services department

A

bộ phận dịch vụ nhân sinh

37
Q

in charge of + Ving

A

chịu trách nhiệm làm gì

38
Q

the organization of record

A

việc tổ chức/sắp xếp hồ sơ

39
Q

issue

A

ấn phẩm

40
Q

alert

A

cảnh báo