stéréotype Flashcards
stéréotype (n.m)
định kiến
égalité>inégalité
công bằng><b></b>
ménager(v)
(adj)
travaux ménagers
tiết kiệm
nội trợ
công việc nội trợ
injustice(n.f)
sự bất công
interminable(adj)
ko cùng, vô tận
assumer(v)=prendre en charge
assumer une responsabilité
đảm nhận
đảm nhận một trách nhiệm
épuiser
forcer qqn à faire qqch
làm kiệt sức
bắt buộc ai làm gì
concilier(v)
(in)conciliable(adj)
conciliateur(n)
dung hòa
(ko)có thể dung hòa
người hòa giải
grimacer
faire grimcer
gượng gạo
làm nên sự chán ghét
effectivement(adv)
thực tế là
superviser(v)
giám sát
affreux(adj)
kinh khủng
vaguement(adv)
vague(adj)
lờ mờ, mập mờ
canapé(n.m)
tràng kỉ
invertir
phong chức, trao(quyền) cho
en théorie
trên lý thuyết
les époux
vợ chồng
épargner
tránh
la vaisselle
laver la vaisselle
bát đĩa
rửa bát đĩa
catholique
người theo đạo thiên chúa
culpabilisé
làm ai có tội
macho
gia trưởng
pourvoyeur de ressources
người trụ cột về kinh tế
statistiquement
theo thống kê