Renal Flashcards

1
Q

Các loại renal scintigraphy
- Chức năng thận

A

Có hai loại xạ hình thận chính:

  • Xạ hình tĩnh (Static scintigraphy)
  • Xạ hình động (Dynamic scintigraphy)

Chức năng thận

  • Lọc máu, tái hấp thu, bài tiết, dòng chảy nước tiểu
  • Lọc: xảy ra ở cầu thận
  • Tái hấp thu: ở ống lượn gần
  • Bài tiết: ở ống góp
  • Nước tiểu cuối cùng đi ra niệu quản và vào bàng quang
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Xạ hình tĩnh renal

A

Xạ hình tĩnh

Chụp một hình ảnh duy nhất ở thời điểm xác định, không theo dõi theo thời gian.

Cho phép đánh giá hình dạng, vị trí, sự hiện diện hay không của nhu mô thận hoạt động.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Chỉ định của xạ hình tĩnh (static scintigraphy)

A

Không cần thiết để đánh giá chức năng bài tiết.

Nhiễm trùng đường tiết niệu: đánh giá tổn thương nhu mô, theo dõi sẹo thận.

Ước lượng khối lượng nhu mô thận hoạt động (thận không hoạt động nếu <15%).

Bất thường bẩm sinh: thận móng ngựa, thận lạc chỗ, thận loạn sản…

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Dx

A

Hình ảnh bình thường – người lớn

Chất phóng xạ phân bố đều 2 bên thận.

Tỷ lệ hoạt động thận trái/phải: ~50% / 50%

Có thể chênh lệch nhẹ (ví dụ: trái 47%, phải 53%)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Dx

A

Hình ảnh bình thường – trẻ em

Hai bên thận hấp thu tốt, đều nhau.

Cấu trúc rõ ràng, không có thiếu hụt hoạt độ.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Xạ hình thận tĩnh (Static kidney imaging)
- Mục đích
- indications

A

Đánh giá sự phân bố của dược chất phóng xạ tại một thời điểm xác định (thời gian định trước).

Chỉ chụp một ảnh duy nhất.

  1. Chỉ định lâm sàng:

Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI): đánh giá tổn thương nhu mô, theo dõi sẹo thận.

Ước lượng khối lượng nhu mô thận chức năng (<15% nghĩa là thận không hoạt động).

Dị tật bẩm sinh như thận móng ngựa, thận lạc chỗ, thận loạn sản.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Xạ hình thận tĩnh (Static kidney imaging)

Dược chất phóng xạ

A

Dược chất phóng xạ:

Tc-99m DMSA: gắn với tế bào ống thận gần (renal tubular cells).

Cho phép ảnh chụp rõ nét vì DMSA tích tụ đủ lâu trong ống thận.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Xạ hình thận tĩnh

  • Hiện tượng sử dụng
  • Kỹ thuật chụp
A

Hiện tượng sử dụng: DMSA tích tụ ở tế bào ống thận gần (tế bào ống lượn gần).

Kỹ thuật chụp:

  • Thời điểm thu ảnh: 3-5 giờ sau tiêm tĩnh mạch.
  • Góc chụp: mặt trước, mặt sau và các góc xiên.
  • Tính toán định lượng: chỉ số RAU (%) – mức độ hấp thu tương đối tại từng thận.
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Static kidney imaging

Chỉ định bệnh lý

A

Chỉ định bệnh lý:

Khối u trong thận: lành tính hoặc ác tính, mô nhu mô bị thiếu hụt (sẹo, dị tật…).

Khó phân biệt: khối choán chỗ (u, nang).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Xạ hình thận động (Dynamic kidney imaging)

  • Mục đích
A

Mục đích:

  • Theo dõi sự thay đổi hoạt độ của dược chất phóng xạ theo thời gian.
  • Chụp liên tiếp nhiều ảnh trong một khoảng thời gian.
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Xạ hình thận động (Dynamic kidney imaging)

Chỉ định lâm sàng

A

Chỉ định lâm sàng:

Đánh giá chức năng thận.

Phân biệt tắc nghẽn cơ năng hay tắc nghẽn thực thể.

Trào ngược bàng quang – niệu quản.

Nhiễm trùng cấp.

Đánh giá tăng huyết áp do hẹp động mạch thận.

Chẩn đoán biến chứng của ghép thận.

Góc chụp: chỉ chụp mặt sau.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Tóm tắt các dược chất phóng xạ trong xạ hình thận

A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Dx

A

Xạ hình thận tĩnh: Tổn thương ở thận trái

Thận phải: hình dạng bình thường, thu nhận đồng đều và đồng nhất.

Thận trái: thu nhận yếu hơn, không đồng đều → nghi ngờ có sẹo/thay đổi nhu mô.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Dx

A

Loạn sản thận (Dystopia)

Vị trí bất thường của thận: thận ở vị trí thấp hơn bình thường, gần khung chậu.

Thận vẫn hoạt động, thu nhận dược chất phóng xạ → chức năng bình thường.

Dystopia không nhất thiết gây suy giảm chức năng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Dx

A

Thận móng ngựa (Horseshoe kidney)

Hai cực dưới của thận nối với nhau tạo thành hình móng ngựa.

Cực dưới thường không được thấy trên siêu âm do bị cột sống cản trở.

Xạ hình DMSA cho thấy sự hợp nhất ở giữa.

Lưu ý: có thể kết hợp với dị tật niệu quản hoặc các bất thường mạch máu khác.

Chỉ điều trị khi có triệu chứng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Dx

A

Thận đơn độc bên phải: Tc-99m DMSA

Hình ảnh cho thấy chỉ có thận bên phải hoạt động.

Không thấy thận trái → có thể là thận đơn độc bẩm sinh hoặc thận trái không chức năng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

Dx

A

Xạ hình tĩnh bằng Tc-99m DMSA

DMSA tích tụ tại vỏ thận.

Có thể dùng để đánh giá sẹo, bất thường khu trú hoặc đánh giá chức năng từng phần của thận.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

Nghiên cứu thận động = Dynamic kidney study

A

Ví dụ: Nghiên cứu thận động

Dùng DTPA/MAG3 để đánh giá động học dược chất qua thận.

Chuẩn bị bệnh nhân: uống đủ nước, nằm ngửa, hướng đầu máy về phía thận.

Dùng để đánh giá chức năng lọc cầu thận, dẫn lưu, tắc nghẽn niệu quản,…

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

Mục đích của xạ hình thận động = Dynamic kidney study

A

Đánh giá:

Tổn thương nhu mô thận

Tắc nghẽn

Chức năng thận

Trào ngược bàng quang – niệu quản

Biến chứng sau ghép thận

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

Xạ hình thận động – Dược chất phóng xạ
= Dynamic kidney imaging

21
Q

Giải thích

A

Chức năng tương đối (chia tách) từ diện tích dưới đường cong

Diện tích dưới đường cong (AUC – phase II) đại diện cho lượng dược chất phóng xạ đã được lọc.

Chức năng tương đối = (Diện tích thận phải hoặc trái) / (Diện tích cả hai thận) x 100%

Ví dụ: nếu AUC của thận trái là 40, thận phải là 60 → thận trái 40%, thận phải 60%

22
Q

Khác biệt chức năng giữa hai thận

A

Nếu đường cong của một bên thận có diện tích nhỏ hơn → chứng tỏ chức năng thấp hơn.

Biểu hiện rõ ràng trong hình ảnh động học (dynamic study).

23
Q

Dx

A

Chức năng kém ở bên trái

Đường cong thận trái: thấp, chậm xuất hiện và thoát chậm → chức năng lọc thấp.

Có thể do: tắc nghẽn, thiểu sản thận, tổn thương nhu mô.

Cần đánh giá LFR (lượng máu lọc), tình trạng bài xuất và kết hợp với lâm sàng.

24
Q

Kết hợp xét nghiệm máu với hình ảnh chuỗi: toàn bộ + chức năng chia tách

= global + split function

A

Để đánh giá toàn diện: dùng creatinin máu để xác định chức năng toàn bộ + hình ảnh động để phân chia đóng góp từng thận.

Ví dụ: GFR tổng cộng 80 ml/phút, thận trái 30%, thận phải 70% → GFR thận trái = 24 ml/phút

25
Q

Nghiên cứu thận động: biến thể đặc biệt = special variants

A

Kết hợp các bài kiểm tra chức năng đặc biệt như:

Thuốc ức chế men chuyển (ACEi)

Thuốc lợi tiểu (Furosemide)

Nghiên cứu tưới máu sau ghép

26
Q

Chỉ định nghiên cứu thận động indications

A

Tăng huyết áp đơn độc một bên → kết hợp với ACEi

Phân biệt tắc nghẽn thật và giãn hệ thống bài xuất → kết hợp thuốc lợi tiểu

Viêm thận cấp

Nghi ngờ trào ngược bàng quang – niệu quản

Sau ghép thận

27
Q

Giải thích

A

Trường hợp hẹp động mạch thận = Renal artery stenosis

Nếu dùng dược chất được lọc qua cầu thận (DTPA), đường cong sẽ xuống rất chậm → biểu hiện giảm tưới máu.

Sau dùng thuốc ức chế ACE → đường cong càng xấu hơn (tăng độ nhạy chẩn đoán)

Nếu dùng dược chất bài tiết ống thận (MAG3, EC) thì đường cong có thể vẫn còn xuất hiện rõ, vì chức năng ống thận còn giữ.

28
Q

Dx

A

Ca lâm sàng: nghi ngờ hẹp động mạch thận

Hình ảnh thận bên phải khi dùng ACEi: đường cong thấp và thoát chậm → biểu hiện giảm tưới máu sau kích thích

Không ACEi: đường cong tốt hơn → chứng tỏ có hẹp động mạch thận nhạy cảm với ACEi

29
Q

Dx, giải thích

A

After succesful revascularization

Sau tái thông mạch máu thành công

So sánh giữa khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEi) và không sử dụng:

Với ACEi: đường cong bài xuất chất phóng xạ cải thiện rõ rệt sau khi tái thông.

Không ACEi: biểu đồ bài xuất vẫn còn kém hơn.

30
Q

Giải thích

A

Tắc nghẽn – đáp ứng với thuốc lợi tiểu

Đường cong tăng chậm và không giảm sau khi tiêm furosemide → gợi ý có tắc nghẽn thực sự.

Không có sự rửa sạch (washout) → thuốc không giúp tăng dòng chảy niệu.

31
Q

Giải thích

A

Đáp ứng tốt với furosemide (bên trái)

Sau khi tiêm thuốc lợi tiểu, bài xuất chất phóng xạ rõ rệt → không tắc nghẽn.

Biểu đồ niệu cho thấy bài xuất nhanh, hiệu quả.

Hình ảnh SPECT phù hợp với chức năng tốt của thận trái.

32
Q

Giải thích

A

Nghiên cứu động học với furosemide – không có washout

Biểu đồ dốc không giảm → không có sự thoát ra → tắc nghẽn.

Furosemide được tiêm lúc 20 phút → không cải thiện.

33
Q

Giải thích

A

Thận ghép được tưới máu tốt = Well perfused transplanted kidney

Hình ảnh động học cho thấy dòng máu đến thận tốt.

Hình ảnh động và tĩnh đều cho thấy bài tiết và tưới máu hiệu quả.

Hệ số bài tiết: 0.56 → bình thường.

34
Q

Trào ngược bàng quang-niệu quản (Vesico-ureteral reflux)

Nguyên nhân mức độ

A

Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm bể thận ở trẻ em.

Có 3 mức độ:

Nhẹ: thuốc phóng xạ trào vào niệu quản nhưng không đến bể thận.

Vừa: trào ngược đến bể thận.

Nặng: trào ngược cả sau khi bàng quang đã rỗng.

35
Q

Giải thích chức năng của thuốc lợi tiểu

A
  1. Bình thường
  2. Không có đáp ứng sau khi dùng thuốc lợi tiểu (tắc nghẽn giải phẫu “hoàn toàn”)
  3. Đáp ứng tốt sau khi dùng thuốc lợi tiểu (tắc nghẽn chức năng, mất trương lực, hệ thống bài tiết bị giãn)
    → đáp ứng tối thiểu (tắc nghẽn từng phần)
36
Q

Quy trình VUR (trào ngược bàng quang-niệu quản)

A

Phương pháp gián tiếp:

  • Tiêm tĩnh mạch (IV)
  • Chờ bàng quang được làm đầy
  • Chụp hình khi bàng quang căng đầy, bệnh nhân đi tiểu để tăng áp lực và phát hiện VUR

Phương pháp trực tiếp:

  • Bàng quang được làm đầy bằng ống thông
  • Hình ảnh được ghi lại khi áp lực trong bàng quang tăng lên để phát hiện VUR
37
Q

Hẹp động mạch thận

A

Tăng huyết áp do mạch máu thận được định nghĩa là tăng huyết áp do giảm tưới máu thận (renal hypoperfusion), thường do hẹp động mạch thận dẫn đến hoạt hóa hệ thống RAA liên tục.

Hoạt hóa RAA cho phép thận thích nghi với việc bị giảm tưới máu bằng cách:

Tăng angiotensin II, gây co mạch tiểu động mạch đi và giảm lọc.

Giữ nước bằng cách duy trì áp lực tưới máu.

→ Khi nghi ngờ hẹp động mạch thận (RAS), sẽ dùng thuốc ức chế men chuyển (ACEi), ngăn cản tổng hợp AT-II và ngăn co mạch tiểu động mạch đi.

Nếu chức năng thận giảm và GFR giảm ≥10%, thì nghi ngờ cao có hẹp động mạch thận (RAS), mức độ giảm càng nhiều thì càng nghi ngờ bệnh nền trầm trọng.

38
Q

Giải thích

A

Nghiên cứu trào ngược gián tiếp

Biểu đồ đường cong cho thấy trào ngược từ bàng quang về niệu quản và thận trái.

Mũi tên và chú thích: “Trào ngược niệu quản – thận trái (VUR trái)”

Ghi chú: Furosemid được tiêm – không rửa sạch – thể hiện tắc nghẽn chức năng thận trái.

39
Q

Tóm tắt các phương pháp: Xạ hình thận
Renal scintigraphy

A

Bảng tổng hợp các câu hỏi lâm sàng → phương pháp chẩn đoán tương ứng

Liên quan đến: tổn thương nhu mô, chức năng, cản trở, tăng huyết áp do thận, trào ngược bàng quang-niệu quản, v.v.

40
Q

Dx

A

Thận phải: hoạt động bình thường

Thận trái: hoạt động giảm

41
Q

Giải thích

A

Bệnh nhân có tắc nghẽn thận trái

Đáp ứng furosemid: đường cong biểu diễn cho thấy hoạt động giảm ở thận trái, có dấu hiệu ứ nước.

42
Q

Giải thích

A

Đường cong biểu diễn cho thấy:

Thận phải: bình thường

Thận trái: lưu giữ thuốc – không rửa sạch – biểu hiện tắc nghẽn chức năng

43
Q

Giải thích

A

Hình ảnh xạ hình:

Cả hai thận có tắc nghẽn một phần

Thận phải hoạt động kém hơn thận trái

44
Q

Dx

A

Bệnh nhân có trào ngược bàng quang-niệu quản trái (VUR trái)

Hình ảnh ghi nhận sau khi tiêm furosemid – vẫn thấy thuốc giữ lại

45
Q

Dx

A

Kết quả định lượng:

Thận phải: 72.57%

Thận trái: 27.43%

Đường cong thể hiện chức năng giảm rõ rệt ở thận trái

Hình ảnh động cho thấy: dẫn lưu kém và thuốc vẫn giữ trong thận trái

Ectopic kidney (?)

47
Q

Dx

A

Đánh giá đường cong thận (VESGÖRBÉK ÉRTÉKELÉSE):

Chức năng tương đối (RELATIV FUNKCIÓ) (60 s – 120 s):

Thận trái (bal vese): 1.3% → Có vẻ như không hoạt động – có thể bị teo hoặc thiếu thận.

Thận phải (jobb vese): 98.7% → Thận duy nhất hoạt động.

Thời gian đạt cực đại (MAXIMUMIDŐ):

Thận trái: 6.833 phút

Thận phải: 5.500 phút

Thời gian bán hủy (FELEZÉSI IDŐ):

Thận trái: 57.011 phút

Thận phải: 11.460 phút

Hình ảnh động (dưới):

Rõ ràng chỉ thấy hoạt động ở thận phải.

Ghi chú tay: “Chúng ta không biết liệu thận trái có bị teo hay không.”

48
Q

Dx

A

Đánh giá đường cong thận (VESGÖRBÉK ÉRTÉKELÉSE):

Chức năng tương đối (RELATIV FUNKCIÓ) (60 s – 120 s):

Thận trái (bal vese): 55.4%

Thận phải (jobb vese): 44.6%

Thời gian đạt cực đại (MAXIMUMIDŐ):

Thận trái: 7.167 phút

Thận phải: 4.000 phút

Thời gian bán hủy (FELEZÉSI IDŐ):

Thận trái: 8.582 phút

Thận phải: 8.559 phút

Ghi chú tay:

Vòng tròn các đỉnh nhỏ sau đoạn sụt là dấu hiệu trào ngược niệu quản – thận (VUR).

Mũi tên đánh dấu: “Reflex (trào ngược)” và “VUR”.

Hình ảnh động (dưới):

Cả hai thận đều bắt phóng xạ ban đầu nhưng có dấu hiệu phóng xạ quay ngược về vùng bàng quang.