Heart, Cardio Flashcards
Nuclear Medicine in Cardiology (Y học hạt nhân trong tim mạch)
Tổng quan
Y học hạt nhân cung cấp các kỹ thuật hình ảnh chức năng để chẩn đoán và đánh giá các bệnh lý tim mạch. Các kỹ thuật này giúp đánh giá:
- Tưới máu cơ tim (myocardial perfusion)
- Chức năng tâm thất
- Tình trạng sống còn của cơ tim
- Tưới máu phổi và thông khí
- Thụ thể tim, rối loạn thần kinh tim
Diagnostics in cardiology (Chẩn đoán trong tim mạch)
Lâm sàng: bao gồm ECG
Chẩn đoán hình ảnh:
Siêu âm tim (echocardiography)
MSCT mạch vành (multi-slice CT)
MRI tim
PET tim
SPECT tưới máu cơ tim
Procedures in nuclear cardiology (Các thủ thuật trong y học hạt nhân tim mạch)
- Chụp tưới máu cơ tim: đánh giá tưới máu vùng cơ tim
- Gated SPECT/ventriculography: đánh giá chức năng bơm máu thất trái
- Chụp sống còn cơ tim: đánh giá vùng cơ tim có còn sống không
- Chụp thụ thể thần kinh: đánh giá thần kinh tim giao cảm
Clinical indications for myocardial perfusion SPECT imaging (Chỉ định lâm sàng cho chụp SPECT tưới máu cơ tim)
Phát hiện bệnh mạch vành
Đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh mạch vành
Đánh giá khả năng thiếu máu cục bộ
Đánh giá vùng cơ tim còn sống hay đã hoại tử
Đánh giá chức năng tâm thất
Theo dõi sau can thiệp mạch vành hoặc điều trị nội khoa
Đau ngực cấp tính khi đến phòng cấp cứu
Clinical indications for myocardial perfusion SPECT imaging (Chỉ định lâm sàng cho chụp SPECT tưới máu cơ tim)
Hấp thu dược chất phóng xạ tỷ lệ thuận với lưu lượng máu mạch vành
→ Giúp phát hiện thiếu máu cơ tim có hồi phục
Comparison of radiopharmaceuticals for MPI (So sánh dược chất phóng xạ trong chụp tưới máu cơ tim)
Kết luận: 99mTc-labeled agents (sestamibi, tetrofosmin) có hình ảnh rõ hơn và thời gian bán hủy ngắn hơn Tl-201.
Các đồng vị phóng xạ SPECT thường dùng trong tim mạch hạt nhân
Các đồng vị phóng xạ PET thường dùng trong tim mạch hạt nhân
Cơ chế hấp thu tế bào cơ tim của các dược chất phóng xạ
So sánh dược chất phóng xạ dùng trong chụp tưới máu cơ tim (MPI)
- Thallium chloride:
- Là chất tương tự kali
- Có thể xảy ra tái phân bố
- Chỉ cần tiêm một liều duy nhất cho cả nghiệm pháp gắng sức và lúc nghỉ
Hình ảnh:
Sớm: sau 15 phút (gắng sức)
Muộn: sau 3–4 giờ (nghỉ)
- Tc-MIBI (Sestamibi):
- Vượt qua màng tế bào thụ động (chênh lệch điện thế âm)
- Tích lũy trong ty thể
- Không có tái phân bố
- Cần tiêm riêng biệt cho gắng sức và nghỉ
Có thể dùng quy trình 1 hoặc 2 ngày
Liều: bắt đầu nghỉ → 250–750 MBq
So sánh các dược chất phóng xạ dùng trong chụp tưới máu cơ tim (MPI)
- Thallium chloride:
- Là một chất tương tự Kali (K⁺), sử dụng bơm Na⁺/K⁺ để vào trong tế bào.
- Có khả năng tái phân bố (redistribute)
- Được tiêm một lần duy nhất trong lúc gắng sức.
- Hình ảnh thu sớm sau 15 phút và muộn sau 3–4 giờ.
- Methoxy-isobutyl-isonitrile (MIBI, sestamibi):
- Không tái phân bố
- Tiêm riêng biệt hai liều cho lúc gắng sức và lúc nghỉ.
Hình ảnh chụp sau khoảng 60 phút.
Định nghĩa tái phân bố (redistribution)
Thallium-201 (chất tương tự K⁺) được vận chuyển trong máu, đi vào tế bào cơ tim.
Những vùng thiếu tưới máu có nồng độ Tl thấp hơn. Tuy nhiên, Tl-201 có thể vào được cả mô thiếu máu và không thiếu máu (nhưng không vào mô sẹo).
Sau một thời gian, Tl-201 bị đào thải khỏi các tế bào và tái phân bố lại vào máu và các mô khác.
Sau 3–4 giờ, mức Tl trong tế bào sẽ cân bằng hoặc bị đào thải hoàn toàn.
Định nghĩa hình ảnh tham số (parametric images)
Là chuỗi hình ảnh thu liên tục trong thời gian (dynamic) để đánh giá định tính khả năng hoạt động của chất đánh dấu phóng xạ (ví dụ: hình theo thời gian–hoạt động).
Định nghĩa chụp cắt lớp (tomography)
Hình ảnh được ghi ở các mặt cắt khác nhau bằng tia xuyên sâu (penetrating wave) → tạo ảnh 3D.
Hai điểm khác biệt chính giữa MIBI và Tl-201
Tl-201 tái phân bố, MIBI không tái phân bố.
Tl-201 chỉ cần tiêm 1 liều, còn MIBI cần 2 lần tiêm riêng biệt cho gắng sức và nghỉ.
Thời điểm thực hiện chụp tưới máu cơ tim (tầm quan trọng trong y học hạt nhân tim mạch)
- Ưu điểm của MPI so với các phương pháp khác (ECG, siêu âm tim):
- Phát hiện sớm bất thường tưới máu
- Giúp xác định vùng thiếu máu nhưng chưa có triệu chứng – khi lòng mạch bị tắc > 70–90%
- Tác nhân gắng sức dược lý (stress test thuốc):
-Dobutamine
-Dipyridamole (có hai cơ chế):
- Ức chế tái hấp thu adenosine
- Ức chế PDE (tăng cAMP)
Thời điểm thực hiện chụp tưới máu cơ tim
Nghiệm pháp gắng sức vs lúc nghỉ:
Nguyên lý:
Trong thiếu máu cục bộ: tưới máu giảm khi gắng sức, bình thường lúc nghỉ
Trong hoại tử: tưới máu giảm cả hai thời điểm
Gây gắng sức trong tim mạch học = Stress provocation
Gây gắng sức trong tim mạch học
- Vận động (máy chạy bộ):
- Đi bộ trên băng chuyền hoặc đạp xe
- Dựa theo thang đo METs hoặc nhịp tim mục tiêu
- Gắng sức bằng thuốc (pharmacologic):
- Dobutamine – tăng cung lượng tim
- Adenosine / Dipyridamole / Regadenoson – gây giãn mạch
Được dùng khi bệnh nhân không thể gắng sức bằng vận động
Chống chỉ định nghiệm pháp gắng sức
Đau thắt ngực không ổn định nguy cơ cao
Nhồi máu cơ tim cấp
Suy tim nặng
Loạn nhịp nặng gây bất ổn huyết động
Hen phế quản có triệu chứng (chống chỉ định với Dipyridamole)
Chuẩn bị bệnh nhân chụp tim
Nhịn ăn
Tránh caffeine ít nhất 12–24h
Ngưng một số thuốc (beta blocker, nitrates…)
Đặc điểm của các phương pháp nghiệm pháp gắng sức
Quy trình (Procedure)
SPECT Myocardial perfusion
Quy trình (Procedure)
Tiêm dược chất phóng xạ
Gắn thiết bị ghi nhận
Gated SPECT
Hình ảnh chụp theo các lát cắt ngang tim (trục ngang, dọc, ngắn)
Dx
Đánh giá – các lát cắt
Trục ngang (Transverse): từ trước ra sau
Trục dọc dọc (Vertical long axis): từ trên xuống
Trục ngắn (Short axis): từ đỉnh đến đáy tim
→ Đánh giá sự phân bố dược chất trong các vùng cơ tim
Dx
Bản đồ cực (Polar map) và phân vùng cấp máu mạch vành
Mỗi phần của bản đồ cực tương ứng với một vùng cấp máu mạch vành:
LAD: vùng vách trước và đỉnh
LCx: vùng bên
RCA: thành dưới, vách dưới
Normal perfusion slides
Tưới máu bình thường – lát cắt
Màu sắc dược chất phóng xạ phân bố đều quanh thành tim
Không có vùng thiếu tưới máu
→ Hình ảnh tưới máu cơ tim bình thường
Loại nghiệm pháp gắng sức stress test
- Nhằm đạt nhịp tim dưới tối đa
- Nhằm đạt giãn mạch vành tối đa
→ Việc chuẩn bị trước nghiệm pháp là rất quan trọng
Stress test Chuẩn bị bệnh nhân trước nghiệm pháp
Nhịn ăn ít nhất 2–4 giờ trước nghiệm pháp
Không dùng cà phê, trà trong 12 giờ trước
Ngưng các thuốc có ảnh hưởng lên mạch và tim:
- Nitrate (24h)
- Chẹn beta (24–48h)
- Chẹn kênh canxi (24–48h)
- Pentoxifylline (72h)
- Methylxanthine (72h)
Stress tests are contraindicated incase of
= Chống chỉ định nghiệm pháp gắng sức
U: Đau thắt ngực không ổn định nguy cơ cao
M: Nhồi máu cơ tim cấp
F: Suy tim nặng
A: Loạn nhịp nặng gây mất ổn định huyết động
A: Hen phế quản có triệu chứng
Which can pharmacological agent can cause an ectopic arrhythmia during a stress test (a premature ventricular contraction)?
Dobutamine
Which drugs do not promote ischemia in a stress test? = Thuốc nào không gây thiếu máu cục bộ trong nghiệm pháp gắng sức?
Dipyridamole (hiếm) và Adenosine (hiếm)
Which drugs have the shortest and longest durations after ceasing their administration?
= Thuốc nào có thời gian tác dụng ngắn nhất và dài nhất sau khi ngưng?
Dipyridamole: 10–30 phút (nếu triệu chứng kéo dài → cần dùng thuốc đối kháng)
Adenosine: 0,5–1,0 phút
Quy trình nghiệm pháp gắng sức Stress test
- Một lượng nhỏ dược chất phóng xạ (tracer) được tiêm vào tĩnh mạch trong khi gắng sức
- Chất này phân bố đến cơ tim theo dòng máu
- Sự phân bố phản ánh lưu lượng máu đến tim
- Chụp ảnh khi gắng sức và khi nghỉ để so sánh
- Đánh giá bằng kỹ thuật xạ hình: SPECT hoặc PET
Đánh giá tưới máu cơ tim (MPI)
Hình ảnh tưới máu cơ tim đánh giá sự phân bố tương đối của lưu lượng máu vành
Trong điều kiện bình thường: lưu lượng máu đồng đều
Trong hẹp lòng mạch: sự phân bố không đồng đều → tương ứng với mức độ và số lượng động mạch bị hẹp
Explain
Các lát cắt trong MPI:
Trục ngắn (short axis): từ đỉnh đến đáy tim
Trục dọc dọc (vertical long axis): từ bên phải sang bên trái
Trục ngang (horizontal long axis): từ mặt trước đến mặt sau tim
Cung cấp máu cho tim
- Động mạch xuống trước trái (LAD):
- Trục dọc dọc (vertical long axis):
- Thành trước bên
- Trục ngắn (short axis):
Thành trước
Vách liên thất
Trục ngang (horizontal long axis):
- Vách liên thất
- Động mạch vành phải (RCA):
- Trục dọc dọc:
Thành dưới - Trục ngắn:
Thành dưới - Trục ngang:
Thành dưới
- Động mạch mũ trái (LCX):
- Trục ngắn:
Thành bên - Trục ngang:
Thành sau bên
SPECT artefacts = Các hình giả (artefacts) trên SPECT
Các hình giả thường gặp trong MPI:
- Thành tim mỏng
- Giảm tín hiệu do mô vú
- Hoạt động phân bố không đồng đều (tạo vùng nóng)
- Chuyển động (gây “dấu hiệu lốc xoáy” – hurricane signs)
Dấu hiệu bất thường Stress test
- Hồi phục (Reversible):
Vùng thiếu máu sẽ có giảm hấp thu rõ khi gắng sức nhưng bình thường hoặc cải thiện khi nghỉ
→ Liên quan đến hẹp động mạch vành có hồi phục
- Cố định (Fixed):
Vùng giảm hấp thu vẫn còn hoặc không cải thiện ở cả 2 thời điểm
→ Gợi ý vùng hoại tử cơ tim, xơ sẹo hoặc thiếu máu mạn tính
Perfusion defects = Khuyết tưới máu
Chẩn đoán sự hiện diện của bệnh mạch vành
Mức độ khuyết (black-out)
Tác động sinh lý (white-out)
Giải thích
Tưới máu bình thường – bản đồ cực (polar map)
Màu sắc phân bố đều, đồng nhất trên bản đồ cực
→ Cho thấy tưới máu cơ tim bình thường
→ Không có vùng thiếu tưới máu
Giải thích
Blackout – Reverse (Phân tích khuyết tưới máu)
Blackout: mất hoàn toàn tín hiệu ở vùng vách hoặc bên → vùng này không còn tưới máu
Reverse: có tín hiệu giảm khi gắng sức nhưng hồi phục khi nghỉ → thiếu máu cục bộ có hồi phục
Biến thể và hình giả trong xạ hình tưới máu cơ tim (SPECT variations & artefacts)
A. Thành tim mỏng (thin wall)
B. Giảm tín hiệu do mô vú (attenuation)
C. Hoạt động phóng xạ vùng bụng tạo điểm nóng (hot spot)
D. Chuyển động gây “dấu hiệu lốc xoáy” (hurricane sign)
Dấu hiệu bất thường Stress test
Dấu hiệu bất thường
- Tổn thương hồi phục (Reversible defect):
- Vùng giảm tưới máu khi gắng sức
- Tưới máu bình thường khi nghỉ
- Gợi ý thiếu máu cục bộ
- Tổn thương cố định (Fixed defect):
- Vùng giảm tưới máu ở cả lúc gắng sức và nghỉ
- Gợi ý nhồi máu cơ tim cũ, hoại tử, mô sẹo
Dx
Tổn thương hồi phục – lát cắt
= Reversible defect
Cho thấy vùng giảm hấp thu rõ rệt ở thì gắng sức, hồi phục ở thì nghỉ
→ Gợi ý vùng cơ tim còn sống nhưng thiếu máu do hẹp động mạch
Giải thích
Reversible defect, polar map
Tổn thương hồi phục – bản đồ cực
Vùng đỉnh tim (apex) tưới máu kém khi gắng sức
Trở lại bình thường ở thì nghỉ
→ Gợi ý: thiếu máu cục bộ vùng LAD đỉnh
Khuyết tưới máu (Perfusion defects)
Khuyết tưới máu (Perfusion defects)
Mức độ: nhẹ → nặng → mất hoàn toàn tín hiệu
Tái tưới máu: phân biệt hồi phục hay cố định
Vị trí: xác định vùng mạch vành bị ảnh hưởng
Dx
Tổn thương cố định vùng đáy – lát cắt (Fixed inferobasal defect)
Giảm tín hiệu tưới máu rõ ràng ở thì gắng sức và nghỉ
Không có sự phục hồi
→ Gợi ý: nhồi máu cũ vùng dưới đáy – có thể do tổn thương RCA
Dx
Fixed inferobasal defect (Tổn thương cố định vùng đáy tim dưới)
Vùng đáy tim dưới không tưới máu rõ ràng trên bản đồ cực và các lát cắt.
Hình ảnh cố định ở cả lúc nghỉ và gắng sức → gợi ý mô hoại tử, nhồi máu cũ không hồi phục.
PET tracers for evaluation of myocardial perfusion
(Các chất đánh dấu PET để đánh giá tưới máu cơ tim)
Ưu điểm
Ưu điểm:
Độ phân giải không gian cao hơn SPECT
Định lượng lưu lượng máu cơ tim tuyệt đối
Nhận diện mô còn sống tốt hơn
Đánh giá chính xác tưới máu vùng phụ thuộc hẹp động mạch
Dx, [13N] Ammonia PET
Được sử dụng để đánh giá tưới máu cơ tim động và tĩnh.
Cho hình ảnh rõ nét về lưu lượng máu vùng cơ tim.
So sánh giữa nhóm có nguy cơ và không có nguy cơ về mức độ tưới máu.
Có thể dùng để đánh giá tái thông mạch sau can thiệp.
ECG-gated ventriculography – đánh giá chức năng bơm
- Dùng hồng cầu được đánh dấu (labelled RBCs) để theo dõi dòng máu trong tâm thất trái.
- Dựa vào thay đổi thể tích tâm thất qua các chu kỳ co bóp.
Đo được:
- Phân suất tống máu (EF)
- Thể tích cuối tâm trương và cuối tâm thu
- Chức năng co bóp vùng
Red blood cell labelling (Gắn nhãn tế bào máu đỏ)
In vivo: Tiêm stannous pyrophosphate trước, sau đó tiêm 99mTc-pertechnetate.
In vitro: Tách máu, gắn nhãn hồng cầu ngoài cơ thể rồi tiêm lại.
Sn²⁺ hỗ trợ cho quá trình gắn nhãn ổn định.
→ Tế bào hồng cầu đánh dấu sẽ tuần hoàn và được ghi lại bằng gamma camera.
ECG-gated ventriculography
Ghi hình chu kỳ tim qua nhiều pha (thường 8 hoặc 16 pha)
Được đồng bộ hóa với sóng R trên ECG
→ Cho hình ảnh theo từng thời điểm trong chu kỳ tim.
ECG gating – đánh giá thể tích thất trái
Đo thể tích cuối tâm trương (EDV) và cuối tâm thu (ESV)
Biểu diễn qua đường cong thể tích – thời gian
Các ảnh kế tiếp cho thấy sự thay đổi thể tích theo thời gian co bóp
Why Ejection Fraction? (Tại sao EF quan trọng?)
EF là tỷ lệ thể tích máu được tống ra khỏi thất trái so với thể tích đầy đủ ban đầu.
Phản ánh chức năng bơm của tim.
Bình thường EF ≥ 55%
EF thấp cho thấy suy giảm chức năng bơm (suy tim, thiểu năng thất trái…)
→ Được đo chính xác qua hình ảnh gated-SPECT
ECG-gated ventriculography
Định nghĩa
ECG-gated ventriculography = Còn gọi là phương pháp đồng bộ nhịp tim – thể tích máu (gated equilibrium cardiac: blood pool method), hay multi-gated acquisition (MUGA) hoặc ventriculography hạt nhân.
ECG-gated ventriculography
Quy trình
Quy trình:
- Tiêm hồng cầu được gắn chất phóng xạ (thường dùng phương pháp in vivo)
- Chờ 5–10 phút
- Ghi hình bằng camera gamma (scintillation camera) ở tư thế chếch trước trái (LAO)
- Dữ liệu được ghi đồng bộ với sóng R của ECG
Chu kỳ tim được chia thành nhiều khung hình nhỏ (15–75 ms/khung)
Thường có 8–16 khung/tổng chu kỳ tim
→ Mỗi khung tương ứng với một hình ảnh trong một thời điểm cụ thể của chu kỳ tim
Ghi nhớ:
Sóng R cuối thì tâm trương và đầu thì tâm thu có biên độ lớn nhất, dễ nhận biết nhất
Các hình ảnh sẽ được tổng hợp sau khi thu toàn bộ các sóng R
ECG-gated planar pool
Quy trình
Quy trình:
- ECG được theo dõi liên tục (phải đều nhịp)
- Chu kỳ tim chia thành các “khung hình” (8–16 khung)
- Tiêm hồng cầu gắn đồng vị phóng xạ (ví dụ: Tc-pertechnetate)
- Ghi hình đồng bộ trong khoảng 15 phút theo từng khung hình định sẵn
Chỉ định chụp hình thể tích máu theo ECG (gated blood pool imaging)
- Đo phân suất tống máu thất trái (LVEF)
- Đánh giá vận động vùng thành thất trái
- Đo thể tích thất
- Đánh giá các thông số sau can thiệp
- Đánh giá chức năng co và giãn thất
- Theo dõi tác dụng của thuốc có độc tính trên tim
ECG (gated blood pool imaging)
Chống chỉ định
Loạn nhịp nặng
Tính phân suất tống máu (Ejection Fraction – EF)
Tính phân suất tống máu (Ejection Fraction – EF):
EF = (EDC – ESC) / EDC
EDC: Đếm thời điểm cuối tâm trương
ESC: Đếm thời điểm cuối tâm thu
→ Số đếm tỷ lệ thuận với thể tích thất → có thể dùng để tính chính xác EF bằng phương pháp hạt nhân học
Giải thích Early changes in CAD (Những thay đổi sớm trong bệnh động mạch vành)
Biểu đồ đường cong thể tích – thời gian cho thấy thay đổi sớm trong chức năng co bóp
Khi bắt đầu thiếu máu cục bộ:
Giảm phân suất tống máu (EF)
Thay đổi chuyển động thành tim (vận động vùng bất thường)
Chỉ định chụp hình thể tích máu theo ECG (Gated blood pool imaging)
- Đo phân suất tống máu thất trái (EF)
- Đánh giá chuyển động vùng của thành thất
- Đo thể tích thất trái
- Theo dõi thay đổi sau can thiệp
- Đánh giá chức năng tâm thu – tâm trương
- Theo dõi tác dụng thuốc tim mạch độc tính
Chống chỉ định: loạn nhịp nặng
Dx
Gated blood pool SPECT – Bình thường và bất thường
- Hình ảnh bình thường: phân bố phóng xạ đồng đều, vận động thành tim đều
- Aneurysm đỉnh (phình đỉnh):
- Thành trước và đỉnh không co bóp
- Đường cong thể tích bất thường
- EF giảm rõ
ECG-gated SPECT máy
Máy ghi hình xạ (gamma camera) được đồng bộ hóa với sóng R của ECG
Quá trình:
Ghi hình theo nhiều lát cắt: trục ngang, trục dọc
Sau đó tái tạo hình ảnh tim toàn bộ qua các pha chu kỳ tim
Dx
Gated myocardial perfusion SPECT
Ghi hình tưới máu cơ tim kết hợp với chuyển động cơ tim theo thời gian
Các lát cắt hiển thị:
- Phân bố tưới máu
- Chuyển động thành tim
- Biểu đồ co bóp vùng
Đường cong thể tích – thời gian cho biết EF và chuyển động co bóp
Dx
Gated SPECT 3D
Tái tạo hình ảnh thất trái theo không gian 3 chiều
Có thể xoay và đánh giá toàn bộ vận động tim
Màu sắc thể hiện mức độ co bóp và tưới máu
Gated SPECT 3D
Hình ảnh 3 chiều của tim (gated-SPECT 3D)
Cho thấy hình thái và chuyển động của thành tim theo thời gian
Đánh giá rõ vùng thành tim co bóp kém hoặc bất thường
Dx
Bình thường vs Nhồi máu thành trước (Anterior wall infarct)
Bình thường: thành tim co bóp đều và dày lên khi tâm thu
Nhồi máu: mất chức năng co bóp, vùng thành trước không dày lên, vùng sẹo cố định
Dx
Giảm dày thành vách (Reduced septal wall thickening)
Thành vách co bóp kém rõ rệt
Được ghi nhận trên hình lát cắt và hình 3D
Đường cong thể tích thời gian bị biến dạng
Chuyển hóa cơ tim (Myocardial metabolism)
Isotopes dùng
99mTc-MIBI: đánh giá tưới máu
18F-FDG: đánh giá chuyển hóa glucose của cơ tim
Chuyển hóa cơ tim (Myocardial metabolism)
Các dạng tổn thương
Các dạng tổn thương:
Match (phù hợp): không tưới máu, không chuyển hóa → mô sẹo, không sống
Mismatch (không phù hợp): không tưới máu, nhưng còn chuyển hóa → cơ tim sống (hibernating myocardium)
→ DISA: chụp đồng thời FDG và MIBI bằng kỹ thuật song song (simultaneous acquisition)
Nghiên cứu khả năng sống còn của cơ tim (Viability studies)
Mục tiêu: phân biệt vùng cơ tim hoại tử (scar) với vùng cơ tim sống còn nhưng không tưới máu tốt
Nếu vùng còn chuyển hóa → có thể cải thiện sau tái tưới máu (revascularization)
Dx
Viable: “Bull’s eye” (Vùng còn sống)
Hình ảnh FDG (chuyển hóa) cho thấy hấp thu tốt → mô sống
MIBI (tưới máu) giảm → do thiếu máu
→ Không phù hợp → vùng cơ tim sống còn
Dx
Perf + Metab fixed defect = Non-viable scar (Tổn thương cố định: không còn sống)
Cả hình tưới máu và chuyển hóa đều giảm hoặc mất hoàn toàn
Vùng tổn thương không phục hồi → mô sẹo
Không lợi ích khi tái tưới máu vùng này
MPI: Tiêu chí sử dụng hợp lý trong thiếu máu cơ tim
Dựa vào triệu chứng, tiền sử bệnh mạch vành, kết quả ECG, khả năng gắng sức
→ Quyết định có chỉ định chụp tưới máu cơ tim (MPI) hay không
Nghiên cứu chất dẫn truyền thần kinh đánh giá phân bố thần kinh giao cảm (sympathetics) tim
= Neurotransmitter studies
Đánh giá sự phân bố thần kinh giao cảm bằng các kỹ thuật hình ảnh sử dụng chất đánh dấu như mIBG
→ Liên quan đến tiên lượng trong suy tim và các rối loạn nhịp tim
Hình ảnh tim với mIBG
mIBG (metaiodobenzylguanidine) là chất tương tự norepinephrine (NE)
→ Tập trung tại các đầu tận giao cảm của cơ tim
→ Dùng để đánh giá mức độ phân bố thần kinh giao cảm
Scan gì, explain
¹²³I-mIBG – Quét Planar
So sánh ba bệnh nhân:
Bình thường: hấp thu mạnh ở tim
NYHA Class II: hấp thu giảm
NYHA Class III: hấp thu rất thấp
→ Đo tỷ số đếm tim/trung thất (Heart/Mediastinum ratio)
So sánh 2 ca bệnh – suy tim, LVEF 20–25%
- H/M = 0.96 → bệnh nhân tử vong sau 3 tháng
- H/M = 1.67 → không có biến cố tim mạch nào
→ Hấp thu mIBG thấp tương ứng với tiên lượng xấu hơn
Dx
Tưới máu khi gắng sức: có khuyết tưới máu rõ ở vùng vách bên trái
Tưới máu lúc nghỉ: vẫn còn khuyết → tổn thương không hồi phục (irreversible)
→ Gợi ý nhồi máu cũ
Các lát cắt:
SAX (Short Axis)
VLA (Vertical Long Axis)
HLA (Horizontal Long Axis)
Dx
Rối loạn tưới máu vùng thành dưới và đáy tim
Tổn thương có hồi phục một phần
→ Gợi ý thiếu máu cục bộ và vùng cơ tim sống (hibernating myocardium)
Dx
Ca IN001080 – MIBI
Thiếu máu vùng rộng, chủ yếu thành bên và vùng đỉnh tim
Tổn thương hồi phục một phần
→ Cần theo dõi và có thể hưởng lợi từ tái thông mạch
Dx
Tưới máu giảm ở vùng đáy tim
Có hồi phục khi nghỉ → tổn thương hồi phục
→ Gợi ý vùng cơ tim thiếu máu có thể sống còn
Dx
Thiếu máu vùng rộng: thành trước và vùng vách
Một phần tổn thương là hồi phục, một phần không hồi phục
→ Pha hỗn hợp: có vùng sống và vùng hoại tử
Dx
Tổn thương không hồi phục vùng thành dưới → hoại tử
Kèm theo giảm tưới máu ở đỉnh và thành bên → tổn thương hồi phục
→ Gợi ý kết hợp mô sẹo cũ + vùng cơ tim thiếu máu có thể cứu được
Dx
Tổn thương cố định ở thành dưới và vách dưới
Không có phục hồi trên hình ảnh nghỉ → tổn thương không hồi phục
→ Gợi ý mô hoại tử hoặc mô sẹo sau nhồi máu
Dx
Thiếu máu thành trước và thành bên
Một phần tổn thương cố định, một phần hồi phục
→ Gợi ý có cả mô sống còn (thiếu máu) và mô hoại tử (sẹo)
Dx
Tưới máu giảm rõ vùng thành trước và đỉnh tim
Có phục hồi trên hình ảnh tái phân phối (redistribution)
→ Gợi ý vùng cơ tim sống còn, thiếu máu cục bộ có thể hồi phục
Dx
Mất tưới máu ở vùng vách và thành dưới
Hầu hết tổn thương không phục hồi → sẹo
Một vài vùng có dấu hiệu phục hồi → mô sống cục bộ