GI Flashcards

1
Q

Nghiên cứu đường tiêu hóa (GI studies) kể tên các loại

A
  1. Nghiên cứu động học (Dynamic studies)
    - Nghiên cứu vận động (Motility studies)
    - Làm rỗng dạ dày (Gastric emptying)
  2. Nghiên cứu bài tiết - vận chuyển (Excretion - transport studies)
  • Xạ hình tuyến nước bọt (Salivary gland scintigraphy)
  • Xạ hình tuyến lệ (Dacryoscintigraphy)
  • Xạ hình gan mật (Hepatobiliary scintigraphy)
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Nghiên cứu động học (Dynamic studies)

A

Chuỗi các hình ảnh liên tiếp → sử dụng để phát hiện thay đổi hoạt động theo thời gian

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Xạ hình thực quản động học / Nghiên cứu vận chuyển thực quản

A

Dược chất phóng xạ: Tc-99m chứa trong thức ăn lỏng hoặc rắn

Chỉ định: đánh giá:

  • Achalasia: chỉ một phần nhỏ thức ăn vào dạ dày, phần còn lại nằm lại ở thực quản. Trào ngược vào thực quản cũng có thể xảy ra.
  • Gastroparesis: liệt dạ dày → thức ăn ở lại trong dạ dày
  • GERD: trào ngược dạ dày → thực quản

Lưu ý: bình thường, thức ăn di chuyển từ thực quản đến dạ dày

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Làm rỗng dạ dày (Gastric emptying)

A

Dược chất phóng xạ: Tc-99m sulfur colloid

Chỉ định: đánh giá GERD, khó tiêu, đau sau ăn, đầy hơi, buồn nôn, nôn, v.v.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Xạ hình tuyến nước bọt (Salivary gland scintigraphy)

A

Dược chất phóng xạ: Tc-99m pertechnetate

Chỉ định:

Đánh giá giai đoạn khối u

Đánh giá bài tiết nước bọt trong trường hợp có khối u hoặc hội chứng Sjogren

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Xạ hình tuyến lệ (Dacryoscintigraphy)

A

Chỉ định: đánh giá tiết nước mắt quá mức / mắt chảy nước

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Xạ hình gan mật (Hepatobiliary scintigraphy)

A

Dược chất phóng xạ: Tc-99m-HIDA (hepatobiliary iminodiacetic acid)

Mục tiêu: đánh giá sự sản xuất và vận chuyển mật (bài tiết mật vào đường mật và chức năng cơ vòng Oddi)

Chỉ định:

Đánh giá rối loạn vận chuyển mật, rối loạn gan-mật, vàng da tắc mật

Đánh giá tăng sản gan khu trú (FNH – focal nodular hyperplasia)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Xạ hình gan mật (Hepatobiliary scintigraphy)

Quy trình thực hiện (Process)

A

Quy trình thực hiện (Process):

Chuẩn bị: nhịn ăn qua đêm

Giai đoạn làm đầy túi mật:

Tại thời điểm 0 phút: tiêm tĩnh mạch Tc-99m-HIDA (giống bilirubin) → được tế bào gan hấp thu và bài tiết vào đường mật

Giai đoạn làm rỗng túi mật:

Tại thời điểm 60 phút: kích thích bằng CCK → kích hoạt co bóp túi mật

Tại thời điểm 90 phút: dùng nitrate → làm giãn cơ vòng Oddi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Xạ hình gan mật (Hepatobiliary scintigraphy)

Kết quả (Results)

A

Làm rỗng túi mật giảm:

Tắc nghẽn gan mật: sỏi túi mật hoặc viêm mạn ống mật → làm rỗng túi mật kém ngay cả sau kích thích bằng nitrate

Co thắt cơ vòng Oddi: cơ vòng co thắt → túi mật rỗng bình thường sau kích thích nitrate

Làm rỗng túi mật nghịch lý: CCK gây làm đầy túi mật thay vì làm rỗng

Vàng da tắc mật (bilirubin huyết thanh cao): chỉ tăng hoạt động gan, không có hoạt động túi mật

Trào ngược dạ dày-tá tràng: dược chất phóng xạ xuất hiện trong dạ dày (bình thường phải đi từ túi mật đến tá tràng)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Nghiên cứu tĩnh (Static studies)

A
  1. Xạ hình gan tĩnh (Static liver scintigraphy)
  2. Blood pool imaging (using SPECT/CT)
  3. Evaluation of focal hepatic lesions: FNH (using SPECT/CT)
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Xạ hình gan tĩnh (Static liver scintigraphy)

  • Thành phần
  • Chỉ định
A

Dược chất phóng xạ: Tc-99m-phytate colloid → được đại thực bào Kupffer ở gan và hệ thống thực bào (RES) ở lách & tủy xương bắt giữ

Chỉ định:

Đánh giá kích thước, vị trí, hình dạng gan và lách

Đánh giá chức năng gan trong các bệnh cấp/mạn

Phân biệt tổn thương gan khu trú

Đánh giá gan lách to không rõ nguyên nhân

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q
A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Xạ hình gan tĩnh (Static liver scintigraphy)

Tình trạng

A

Bình thường: bắt giữ đồng nhất, thấy rõ tủy xương và lách

Xơ gan:

Bắt giữ không đồng đều

Tăng bắt giữ ở lách và tủy xương → chức năng gan giảm → gan không bắt giữ được nhiều

Chiết xuất toàn bộ keo → phần còn lại trong máu → bị thực bào bởi các tế bào hệ thống thực bào đơn nhân (RES) tại lách và tủy xương

Tổn thương khu trú (nang, di căn, u nguyên phát, áp-xe hoặc u máu): biểu hiện là tổn thương lạnh – vùng khuyết hoạt tính

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q
A
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Chụp hình máu (Blood pool imaging – sử dụng SPECT/CT)

  • Dược phẩm, kết quả
A

Dược chất phóng xạ: Tc-99m gắn hồng cầu (RBC)

Mục đích: xác định vị trí chảy máu

Kết quả:

Tổn thương lạnh (hoạt tính thấp): có thể là nang hoặc di căn

Tổn thương nóng (hoạt tính cao): u máu (hemangioma)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Đánh giá tổn thương gan khu trú: FNH (sử dụng SPECT/CT)

A

Dược chất phóng xạ: Tc-99m-HIDA chứa thức ăn hoặc dịch

Tc-99m-HIDA (giống bilirubin) → được tế bào gan hấp thu → bệnh nhân FNH sẽ giữ HIDA trong gan ngay cả sau 1–2 giờ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

NGHIÊN CỨU ĐƯỜNG TIÊU HÓA (GASTROINTESTINAL STUDIES)

Các loại chính

A

Các loại chính của nghiên cứu GI:

  1. Nghiên cứu vận động
  • Xạ hình thực quản động học
  • Làm rỗng dạ dày
  • Làm rỗng túi mật (động học gan mật)
  1. Nghiên cứu tĩnh
  • Gan
  • Lách
  • Tủy xương
  1. Nghiên cứu chức năng khác
  • Đánh giá mất máu
  • Đánh giá xuất huyết tiêu hóa
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

Nghiên cứu vận chuyển thực quản (Esophageal transit study)

  • Chỉ định
  • Dược phẩm
A

Chỉ định lâm sàng:

  • Achalasia
  • Gastroparesis
  • Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)

Dược chất phóng xạ: thực phẩm lỏng hoặc rắn được gắn phóng xạ (Tc-99m)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

Xạ hình thực quản động học (Dynamic esophageal scintigraphy)

Quy trình

A

Quy trình:

Bệnh nhân nuốt chất phóng xạ

Hình ảnh được ghi mỗi giây trong vài chục giây

Ghi lại sự di chuyển xuống của phóng xạ qua các phần của thực quản

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

Dx

A

Hình ảnh chuyển động thực quản bình thường (1 giây/ảnh)

Mỗi ảnh là 1 giây → cho thấy chuyển động đều và liên tục của phóng xạ từ trên xuống dưới thực quản

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

Giải thích

A

Đồ thị thời gian – hoạt tính (Normal esophageal transit: time-activity curves)

Ba vùng của thực quản:

1/3 trên

1/3 giữa

1/3 dưới

Đường cong hoạt tính giảm dần sau mỗi lần nuốt → cho thấy sự di chuyển hiệu quả

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

Giải thích

A

Hình ảnh tham số bình thường (Normal parametric image)

Hiển thị các vùng hoạt động trong thời gian → cho thấy dòng di chuyển đều từ miệng đến dạ dày

Màu sắc tượng trưng cho thời gian và cường độ di chuyển của dược chất phóng xạ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

Giải thích

A

Achalasia

Phần giữa và trên của thực quản thể hiện hiện tượng ứ đọng hoạt tính phóng xạ.

Không có sự vận chuyển xuống dưới như bình thường.

Các ảnh động học cho thấy thuốc không di chuyển xuống dạ dày.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

Giải thích

A

Achalasia: hình ảnh tham số (parametric image)

Vị trí dọc theo thực quản

Màu sắc biểu diễn thời gian phóng xạ nằm lại ở từng vùng.

Hình ảnh cho thấy sự giữ thuốc ở thực quản kéo dài và không xuống được dạ dày.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
Q

Giải thích

A

Làm rỗng dạ dày (Gastric emptying)

Theo dõi sự di chuyển của thức ăn lỏng hoặc rắn được gắn phóng xạ.

Các ảnh nối tiếp thời gian cho thấy lượng thức ăn còn lại theo từng thời điểm.

Đồ thị cho thấy tốc độ rỗng dạ dày qua thời gian.

26
Q

Xạ hình tuyến nước bọt (Salivary gland scintigraphy)

A

Đánh giá sự tiết nước bọt bình thường và khi có kích thích (như dùng chanh).

Dược chất: Tc-99m pertechnetate

Theo dõi hoạt động tuyến dưới hàm, tuyến mang tai.

Dùng cho chẩn đoán u, hội chứng Sjögren, viêm tuyến.

27
Q

Vận chuyển gan – mật (HIDA)

A

Mục đích: đánh giá quá trình tạo và vận chuyển mật

Chỉ định lâm sàng chính:

Rối loạn vận chuyển mật (do tế bào gan)

Viêm đường mật / túi mật

Tắc nghẽn ống mật (sỏi, u)

Bệnh lý bẩm sinh

Tăng sản nốt khu trú gan (FNH)

28
Q

Quy trình HIDA

A

Nhịn ăn qua đêm

Giai đoạn làm đầy túi mật:

0 phút: tiêm Tc-99m-HIDA (giống bilirubin) → hấp thu vào gan → bài tiết vào mật

Giai đoạn làm rỗng túi mật:

  • 60 phút: kích thích bằng CCK → co túi mật
  • 90 phút: nitrate → giãn cơ vòng Oddi

Kết quả:

Giảm làm rỗng: tắc ống mật, viêm túi mật mạn, co thắt Oddi
Làm rỗng nghịch lý: có làm đầy nhưng không rỗng

Vàng da tắc mật: chỉ tăng hoạt tính gan, không có mật ra túi mật

Trào ngược dạ dày – tá tràng: thuốc di chuyển ngược từ tá tràng về dạ dày

29
Q

Xạ hình động HIDA (Dynamic HIDA Study)

A

Xạ hình động HIDA (Dynamic HIDA Study)

Theo dõi quá trình làm đầy và làm rỗng túi mật

Hình ảnh động cùng đồ thị thể hiện sự tích lũy và đào thải dược chất theo thời gian

Đường cong bình thường: tăng đều rồi giảm sau khi co túi mật

31
Q

Giảm co bóp túi mật (Gallbladder: reduced contractility)

A

Hình ảnh không thấy làm trống túi mật sau kích thích → co bóp kém hoặc không đáp ứng.

32
Q

Làm đầy và làm rỗng túi mật sau kích thích (Gallbladder filling and emptying after provocation)

A

Hình ảnh bình thường: sau kích thích bằng CCK → túi mật co bóp và làm trống rõ ràng.

Hình ảnh nghịch lý (paradox): CCK gây làm đầy túi mật thay vì làm rỗng.

33
Q

Co thắt cơ vòng Oddi (Sphincter of Oddi spasm)

A

Đường cong cho thấy gan bài tiết mật vào túi mật nhưng không đổ xuống ruột → ứ mật do co thắt Oddi.

Sau khi dùng nitrate → cơ vòng giãn → mật đổ vào ruột → hình ảnh cải thiện.

34
Q

Vàng da tắc mật với bilirubin huyết thanh cao (Obstructive jaundice)

A

Vàng da tắc mật với bilirubin huyết thanh cao (Obstructive jaundice)

Hình ảnh sớm: mật tích trong gan, không thấy túi mật.

Hình ảnh muộn: vẫn không thấy mật ra túi mật hoặc ruột → tắc mật.

Dược chất: Tc-99m-HIDA

35
Q

Trào ngược dạ dày – tá tràng (Duodeno-gastric reflux)

A

Theo dõi bằng HIDA: bình thường thuốc từ gan → túi mật → tá tràng.

Trong trào ngược: thuốc đi ngược lại từ tá tràng lên dạ dày.

Có thể thấy rõ trong các ảnh nối tiếp thời gian.

36
Q

Chẩn đoán phân biệt tổn thương khu trú ở gan (Differential diagnosis of focal hepatic lesions)

A

Tổn thương lạnh (cold lesion): không bắt dược chất → có thể là nang gan, di căn.

Tổn thương nóng (hot lesion): tăng hấp thu → có thể là u máu (hemangioma).

37
Q

Xạ hình gan tĩnh: hình ảnh bình thường (Static liver scintigraphy: normal scan)

A

Dược chất: Tc-99m phytate → bắt giữ bởi tế bào Kupffer ở gan, lách, tủy xương.

Phân bố đồng nhất giữa gan – lách – tủy xương.

38
Q

Xạ hình gan tĩnh: xơ gan (Static liver scintigraphy: Cirrhosis hepatica)

A

Xạ hình gan tĩnh: xơ gan (Static liver scintigraphy: Cirrhosis hepatica)

Phân bố không đồng nhất.

Giảm bắt thuốc ở gan, tăng ở tủy xương và lách → do gan mất chức năng lọc.

Thể hiện gan không còn khả năng giữ dược chất tốt.

39
Q

Quy trình đánh giá đường mật bằng xét nghiệm HIDA

A

Nhịn ăn qua đêm

Tại thời điểm 0 phút: tiêm tĩnh mạch 120 MBq ^99mTc-HIDA (tư thế nằm ngửa)

Cứ mỗi 8 phút trong 48 phút (6 lần) sau đó ảnh 60 phút, chụp các vùng sau:

  • gan
  • túi mật
  • ống mật chủ
  • tá tràng
  • hỗng tràng

Tại phút 60: tiến hành nghiệm pháp kích thích làm rỗng túi mật bằng CCK hoặc bữa ăn

Tại phút 90: nghiệm pháp dùng nitrat để làm giãn cơ Oddi

40
Q

Các phương pháp phát hiện và phân loại rối loạn vận động đường mật

A

Phương pháp xâm lấn:

ERCP (nội soi ngược dòng mật tụy)

Đo áp lực (Manometry)

Phương pháp không xâm lấn:

Cholescintigraphy với CCK

41
Q

Quy trình cholescintigraphy với CCK

A

Chuẩn bị bệnh nhân:

  • Nhịn ăn tối thiểu 4 tiếng (nên là 8 tiếng)
  • Ngừng các thuốc ảnh hưởng đến tiết và làm rỗng mật (opioids, CCK, anticholinergic)

Dược chất phóng xạ:

  • ^99mTc-HIDA (liều 150-300 MBq) tiêm tĩnh mạch
  • Có thể sử dụng bữa ăn giàu calo thay cho CCK

Nghiệm pháp kích thích:

  • CCK: 0.02 mcg/kg trong 3 phút (kích thích làm rỗng mật)
  • Nitroglycerin: giãn cơ Oddi
42
Q

Phân loại rối loạn vận động đường mật

A
  1. Hội chứng túi mật (CDS):
  • Co thắt túi mật kém và EF (phân suất tống mật) thấp.
  • Sau CCK, co bóp túi mật kém → gây đau.
  1. Co thắt cơ Oddi (SOD):
  • Co thắt nghịch lý cơ Oddi.
  • Cơ Oddi co thắt, túi mật bình thường.
43
Q

Điều trị rối loạn vận động đường mật

A
  1. Với CDS: nếu EF túi mật thấp → cắt túi mật
  2. Với SOD: điều trị bằng mở cơ vòng nhú tá tràng (sphincterotomy)
44
Q

Quét gan tĩnh: tổn thương khu trú (Static liver scan: focal lesion)

A

Hình ảnh cho thấy các vùng giảm hoạt độ phóng xạ — tương ứng với tổn thương khu trú.

45
Q

Chỉ định lâm sàng của xạ hình gan tĩnh (Clinical indications of static liver scintigraphy)

A

Đánh giá kích thước, vị trí và hình dạng của gan/lách.

Đánh giá chức năng gan trong bệnh lý cấp tính hoặc mạn tính.

Đánh giá các tổn thương gan khu trú.

Tổn thương giảm hoạt độ (lesions resulting in focal decreased activity):

  • di căn
  • u nang
  • u máu
  • áp xe
46
Q

Phát hiện u máu bằng hồng cầu đánh dấu phóng xạ – hình ảnh máu (Blood pool imaging)

A

U máu (haemangioma): vùng tăng hoạt độ với hồng cầu đánh dấu Tc-99m.

Vùng tổn thương lạnh trên xạ hình gan tĩnh, nhưng tăng bắt phóng xạ trên study máu.

Điều này cho thấy đó là u máu.

47
Q

Blood pool imaging (SPECT) – nhiều u máu (multiple haemangiomas)

A

Dược chất: Tc-99m RBC

Các lát cắt ngang (axial), đứng (coronal), dọc (sagittal) đều thấy tăng hoạt độ tại nhiều vị trí.

48
Q

Chẩn đoán phân biệt – không phải u máu (Blood pool – not haemangioma)

A

Vùng lạnh trên xạ hình gan, không tăng hoạt độ trên blood pool => di căn.

49
Q

Blood pool imaging (SPECT) – nhiều u máu (multiple haemangiomas)

A

Dược chất: Tc-99m RBC

Các lát cắt ngang (axial), đứng (coronal), dọc (sagittal) đều thấy tăng hoạt độ tại nhiều vị trí.

50
Q

Blood pool imaging (SPECT/CT) – u máu

A

Hình ảnh SPECT/CT cho thấy tăng hấp thu phóng xạ phù hợp với chẩn đoán u máu gan.

51
Q

Phát hiện tăng sản nốt khu trú (FNH – focal nodular hyperplasia)

A

Dược chất phóng xạ: Tc-99m HIDA

Ảnh sớm: bắt đầu thấy hoạt độ tại vị trí tổn thương

Ảnh 30’ sau ăn: tăng hấp thu tại vị trí này

Ảnh 1h sau ăn: vẫn giữ phóng xạ tại tổn thương, không thải ra

=> Phù hợp với FNH (giữ chất phóng xạ kéo dài trong gan)

52
Q

SPECT/CT trong đánh giá tổn thương gan khu trú – FNH

A

Dược chất: Tc-99m HIDA

Hình ảnh CT kết hợp SPECT cho thấy chất phóng xạ vẫn còn lưu lại trong gan sau 1–2h, phù hợp với tăng sản nốt khu trú (FNH).

53
Q

Dx

A

FNH không phát hiện được, khiếm khuyết nhu mô từ nguyên nhân khác

Hình ảnh HIDA cho thấy bất thường trong hấp thu phóng xạ ở gan – có thể không phải FNH mà là tổn thương nhu mô từ nguyên nhân khác.

54
Q

Dx

A

Tình trạng: Làm rỗng túi mật nghịch lý (paradoxical gallbladder emptying)

Đường cong cho thấy tăng hấp thu sau kích thích CCK nhưng sau đó không có quá trình tống mật bình thường.

55
Q

Dx

A

Sau cắt túi mật
Post cholecystomy

Hình ảnh cho thấy không còn túi mật, dược chất chỉ tập trung tại gan và ruột.

Đường cong: không có giai đoạn lưu giữ tại túi mật => phù hợp sau cắt túi mật.

56
Q

Dx

A

Hình ảnh cho thấy giảm hoạt độ ở gan phải.

Đường cong: hấp thu chậm, thải chậm => nghi chậm dẫn mật hoặc rối loạn chức năng gan.

57
Q

Dx

A

Hình ảnh lưu giữ phóng xạ kéo dài tại một vùng trong gan.

Gợi ý: FNH – tăng sản nốt khu trú.

Đường cong không giảm sau 1–2h => phù hợp với FNH.

58
Q

Dx

A

Vùng giảm hoạt độ phóng xạ.

Ghi chú tay: có thể là sẹo hoặc co thắt cơ vòng Oddi.

Đường cong: bình thường hoặc không rõ ràng bất thường rõ.

59
Q

Dx

A

Hình ảnh xạ hình thực quản.

Nhãn: Achalasia – dãn thực quản, không tống dịch xuống dạ dày tốt.

Biểu đồ thời gian: sóng nhu động bất thường, lưu giữ hoạt độ ở thực quản giữa và dưới.

60
Q

Dx

A

Hình ảnh xạ hình thực quản.

Nhãn: Achalasia – dãn thực quản, không tống dịch xuống dạ dày tốt.

Biểu đồ thời gian: sóng nhu động bất thường, lưu giữ hoạt độ ở thực quản giữa và dưới.