Inflammation Flashcards
VIÊM
Định nghĩa
Viêm là phản ứng bảo vệ phức tạp của các mô mạch máu đối với các tác nhân có hại như vi sinh vật, tế bào bị tổn thương hoặc chất kích thích.
Phản ứng viêm bao gồm các tế bào miễn dịch, mạch máu và các phân tử trung gian khác nhau.
Mục tiêu sinh học của viêm là loại bỏ nguyên nhân ban đầu gây tổn thương tế bào, loại bỏ các tế bào bị hoại tử và mô bị tổn thương khỏi tác nhân gây viêm và bắt đầu quá trình sửa chữa mô.
Các dấu hiệu lâm sàng của viêm cấp tính
Đỏ (do giãn mạch)
Nóng (tăng lưu lượng máu cục bộ)
Sưng (do tăng tính thấm mạch máu)
Đau (do kích thích thụ thể đau)
Mất chức năng
Viêm mãn tính kéo dài có thể dẫn đến tổn thương mô và bệnh mạn tính.
Nuclear medicine liên quan gì inflammation
Cơ chế hấp thụ chính của các dược phẩm phóng xạ dùng để chẩn đoán nhiễm trùng và viêm
Chất đánh dấu xương Isotopes
- 99mTc-MDP (methylenediphosphonate)
- 67Ga-citrate
- 18F-FDG PET/CT – Viêm đại tràng
Hình ảnh Gallium
99mTc-MDP (methylenediphosphonate)
Gắn với bề mặt tinh thể hydroxyapatite của xương
Chụp hình thường thực hiện theo 3 pha:
Pha máu động mạch
Pha máu tĩnh mạch
Pha muộn (xương)
67Ga-citrate
Gắn với transferrin tuần hoàn → tích tụ trong vùng viêm do tăng tính thấm mạch và biểu hiện transferrin receptor cao
Gắn với lactoferrin giải phóng từ bạch cầu hạt trung tính hoạt hóa
Gắn trực tiếp với màng tế bào vi khuẩn
Phát hiện viêm mãn tính, sốt không rõ nguyên nhân (FUO), ung thư
Ưu điểm: Không cần thao tác tế bào
Nhược điểm: Hình ảnh mờ, thời gian chờ lâu (48-72h sau tiêm), độ đặc hiệu thấp
18F-FDG PET/CT – Viêm đại tràng
18F-FDG: Chất tương tự glucose, tích tụ trong tế bào viêm do tăng chuyển hóa
Hữu ích trong đánh giá viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng)
So sánh mức độ bắt FDG giữa các đoạn ruột
Hình ảnh Gallium
Thường thực hiện 48-72 giờ sau khi tiêm
Ví dụ: nhiễm trùng phổi, viêm xương, áp xe ổ bụng
18F-FDG PET/CT – Bệnh viêm nhiễm ở ngực
Sarcoidosis
Lao phổi
Viêm phổi sau xạ trị
Bạch cầu – Gắn nhãn “in vitro”
Tích tụ tại vùng viêm
Gắn nhãn bằng 111In hoặc 99mTc
Hình ảnh có độ đặc hiệu cao nhưng cần thao tác phức tạp (tách và đánh dấu tế bào)
Dùng trong viêm xương, viêm khớp nhiễm trùng, áp xe ổ bụng
Non-specific inflammatory markers
Bone tracers
• Tc-99m phosphonate (MDP)
• F-18 NaF
• Ga-67
• F-18 FDG
What is the uptake mechanism of Ga-67
Vascular permeability
• increased blood flow
• Leukocyte transfer
• transferrin and lactoferrin receptor bindings
• Bacterial siderophores binding
Liệt kê các đồng vị phóng xạ viêm đặc hiệu (in vitro, in vivo và kháng sinh)
List specific inflammatory radioisotopes (In vitro, in vivo and antibiotic
In vitro:
◦Tc-99m HMPAO labelled WBC
◦In-111 oxone labelled WBC
◦In-111 tropolonate labelled WBC
• In vivo:
◦Tc-99m labelled granulocyte antibodies
◦I-123 labelled granulocyte antibodies
• Antibodies:
◦Tc-99m ciprofloxacin
Explain the uptake mechanism of specific inflammatory tracers
In vitro:
◦after in-vitro activation uptake is due to migration to inflammatory site
• In vivo:
◦Uptake is due to specific binding in areas of inflammation or uptake as labelled leukocytes
• Antibiotics:
◦Intracellular binding to bacterial DNA gyrase.
What inflammatory isotope is used for colitis and thoracic diseases
18F-FDG
Name 3 lipophilic radioisotopes used for IN VITRO leukocyte labelling
◦In-111 oxone
◦In-111 tropolonate
◦Tc-99m HMPAO
Main indications for radio-labelled leukocyte scan of inflammatory settings
FUO; Infection/abscess; IBD; Osteomyelitis; inconclusive CT findings
Name 2 radioisotopes used for in vivo leukocyte labelling
Tc-99m
I-123
Dx
Bạch cầu – Gắn nhãn “in vitro”
Các chất được sử dụng để gắn nhãn bạch cầu (In-111 oxine, In-111 tropolonate và Tc-99m HMPAO) đều có chung một đặc điểm: tính ưa mỡ (lipophilicity).
Tc-99m-HMPAO gắn nhãn bạch cầu leukocytes
Tc-99m-HMPAO gắn nhãn bạch cầu
50 triệu bạch cầu được tách từ máu
Gắn nhãn với Tc-99m-HMPAO
Đưa trở lại cơ thể bệnh nhân
Hình ảnh thu được ở các thời điểm: 30 phút, 1 giờ, 4 giờ, 24 giờ
Ưu điểm: dễ thực hiện, hình ảnh rõ nét
Nhược điểm: thao tác tế bào phức tạp
Chỉ định lâm sàng chính của quét bạch cầu gắn nhãn phóng xạ
Main clinical infications cho radiolabelled leukocyte scan
- Định vị viêm ở các trường hợp không rõ nguyên nhân (FUO)
- Chẩn đoán nhiễm trùng ở mô mềm
- Đánh giá mức độ viêm ruột (bệnh Crohn, viêm loét đại tràng)
- Chẩn đoán nhiễm trùng sau phẫu thuật
- Chẩn đoán viêm tủy xương
Dx
Viêm loét đại tràng (Colitis ulcerosa)
Sử dụng bạch cầu gắn nhãn Tc-99m-HMPAO
Quan sát tích tụ phóng xạ trong vùng ruột bị viêm
Dx
Bạch cầu – Gắn nhãn in vivo: Miễn dịch phóng xạ (immunoscintigraphy)
Kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính
Gắn nhãn với In-111 hoặc Tc-99m
Các kháng thể:
Anti-granulocyte antibodies (labeled)
Anti-NCA95 (BW250/183)
Anti-CD15 (LeuM1)
Đánh giá vùng viêm, đặc biệt hữu ích khi không thể gắn nhãn in vitro
Ứng dụng lâm sàng chính của y học hạt nhân trong trường hợp viêm