PHRASAL VERBS (pt1) Flashcards
1
Q
turn down
A
từ chối
2
Q
go out
A
mất điện
3
Q
put off
A
hoãn , lùi lại
4
Q
go away
A
đi xa
5
Q
run into
A
vô tình gặp
6
Q
take over
A
chiếm
tiếp nhận (công việc/ vị trí)
7
Q
go down with
A
mắc (bệnh)
8
Q
put up with
A
chịu đựng
9
Q
pass over
A
lờ đi, né tránh
10
Q
come off
A
tiếp tục
11
Q
set off
A
khởi hành
12
Q
push back
A
lùi lại, hoãn lại
13
Q
come across
A
vô tình gặp
14
Q
do without
A
sống mà không có
15
Q
keep down
A
hạ bệ
ngăn ai đó đấu tranh
16
Q
play down
A
đánh giá thấp cái gì đó
17
Q
wear out
A
làm hao mòn (cái gì đó)
18
Q
break out
A
nổ ra
19
Q
fall back on
A
dựa dẫm vào ai đó
20
Q
take off
A
cất cánh
21
Q
drop in on
A
tạt qua, ghé qua
22
Q
make out
A
nhìn nhận
nhận ra
23
Q
put through
A
kết nối với ĐT
24
Q
catch on
A
trở nên phổ biến/ nổi tiếng
25
Q
put sb out
A
làm ai đó khó chịu